điếc Tai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
điếc tai
deafening; ear-splitting
tiếng nổ điếc tai a deafening explosion
Từ điển Việt Anh - VNE.
điếc tai
deafening



Từ liên quan- điếc
- điếc óc
- điếc lác
- điếc lòi
- điếc tai
- điếc đặc
- điếc lòi ra
- điếc lòi tù và
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » điếc Tai Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIẾC TAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIẾC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến điếc Tai Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ điếc Tai Bằng Tiếng Anh
-
TÔI BỊ ĐIẾC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỊ ĐIẾC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"điếc Tai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Deaf | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Deafen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghe Kém Một Bên Tai (giảm Thính Lực 1 Bên): Nguyên Nhân Và Cách ...
-
Điếc đột Ngột - Rối Loạn Về Tai Mũi Họng - Cẩm Nang MSD
-
điếc Tai Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Mất Thính Lực (điếc Tai): Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và ...