điều Cấm Kỵ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "điều cấm kỵ" thành Tiếng Anh
taboo, ju-ju, tabu là các bản dịch hàng đầu của "điều cấm kỵ" thành Tiếng Anh.
điều cấm kỵ + Thêm bản dịch Thêm điều cấm kỵTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
taboo
nounTôi nghĩ, "Ôi chết, tôi đã phạm vào điều cấm kỵ gì ư?
I thought, "My goodness, what taboo have I broken?
GlosbeMT_RnD -
ju-ju
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tabu
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điều cấm kỵ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điều cấm kỵ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Kiêng Kỵ Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỀU KIÊNG KỴ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIỀU CẤM KỴ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIỀU KIÊNG KỴ - Translation In English
-
ĐIỀU CẤM KỴ - Translation In English
-
điều Kiêng Kỵ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'kiêng Kỵ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cấm Kỵ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kiêng Kỵ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Taboo | Vietnamese Translation
-
ĐIỀU CẤM KỴ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐIỀU CẤM KỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cấm Kỵ – Wikipedia Tiếng Việt
-
9 điều Kiêng Kỵ Tránh Làm Trong Ngày Tết | VOCA.VN
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Taboo - Cồ Việt