Kiêng Kỵ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kiêng kỵ
xem ăn kiêng
xem cấm kỵ
Từ điển Việt Anh - VNE.
kiêng kỵ
see kiêng



Từ liên quan- kiêng
- kiêng cữ
- kiêng dè
- kiêng kỵ
- kiêng nể
- kiêng tửu
- kiêng khem
- kiêng nhịn
- kiêng rượu
- kiêng thịt
- kiêng ăn béo
- kiêng ăn mặn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » điều Kiêng Kỵ Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỀU KIÊNG KỴ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIỀU CẤM KỴ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐIỀU KIÊNG KỴ - Translation In English
-
ĐIỀU CẤM KỴ - Translation In English
-
điều Cấm Kỵ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
điều Kiêng Kỵ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'kiêng Kỵ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cấm Kỵ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Taboo | Vietnamese Translation
-
ĐIỀU CẤM KỴ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐIỀU CẤM KỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cấm Kỵ – Wikipedia Tiếng Việt
-
9 điều Kiêng Kỵ Tránh Làm Trong Ngày Tết | VOCA.VN
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Taboo - Cồ Việt