đinh Vít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đinh vít
screwscrew
Từ điển Việt Anh - VNE.
đinh vít
screw



Từ liên quan- đinh
- đinh ba
- đinh bạ
- đinh bộ
- đinh gỗ
- đinh mũ
- đinh ấn
- đinh ốc
- đinh bấm
- đinh con
- đinh cúc
- đinh cửa
- đinh kẹp
- đinh móc
- đinh nam
- đinh nhỏ
- đinh phu
- đinh râu
- đinh rệp
- đinh tai
- đinh tán
- đinh vít
- đinh chìm
- đinh chốt
- đinh ghim
- đinh ghép
- đinh khuy
- đinh ninh
- đinh hương
- đinh ri vê
- đinh tráng
- đinh thuyền
- đinh tà đầu
- đinh đầu to
- đinh bù long
- đinh bộ lĩnh
- đinh ngắn to
- đinh nhỏ đầu
- đinh đầu bẹt
- đinh đế giày
- đinh đóng hòm
- đinh không đầu
- đinh ninh rằng
- đinh thúc ngựa
- đinh đóng giày
- đinh chốt trục xe
- đinh nhỏ không đầu
- đinh đóng đường ray
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đinh Vít In English
-
đinh Vít In English - Glosbe Dictionary
-
ĐINH VÍT In English Translation - Tr-ex
-
ĐINH , ỐC VÍT In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'đinh Vít' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ đinh Vít Bằng Tiếng Anh
-
đinh Vít Tiếng Anh Là Gì
-
Đinh Vít: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Đinh Vít In English. Đinh Vít Meaning And Vietnamese To English ...
-
"đinh Vít Dùng Cho Tôn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
để đinh Vít Bằng Thép Không Gỉ In English With Examples
-
Nghĩa Của Từ : Screw | Vietnamese Translation
-
DỤNG CỤ VẶN ỐC VÍT - Translation In English
-
Translation From Vietnamese To English With Examples