Nghĩa Của Từ : Screw | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: screw Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: screw Best translation match: | English | Vietnamese |
| screw | * danh từ - ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức * danh từ - đinh vít, đinh ốc - chân vịt (tàu thuỷ), cánh quạt (máy bay) ((cũng) screw propeller); tàu có chân vịt ((cũng) screw steamer) - sự siết con vít =give it another screw+ siết thêm một ít nữa - người bủn xỉn, người keo cú; người bòn rút - (từ lóng) tiền lương - gói nhỏ (thuốc lá, chè...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cai ngục !to have a screw loose - gàn dở =there is a screw loose+ có cái gì không ổn !to put the screw on - gây sức ép * động từ - bắt vít, bắt vào bằng vít; vít chặt cửa =to screw someone up+ vít chặt cửa không cho ai ra - siết vít, vặn vít, ky cóp - (+ out of) bòn rút, bóp nặn (tiền); ép cho được (sự đồng ý) =to screw the truth out of someone+ bắt ép ai phải nói sự thật - cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi) =to screw up one's eyes+ nheo mắt =to screw up one's lips+ mím môi - (từ lóng) lên dây cót - xoáy (vít) =to screw to the right+ xoáy sang bên phải !to crew up one's courage - (xem) courage |
| English | Vietnamese |
| screw | bóp chết ; bỏ cái ; bỏ mẹ ; bỏ ; chơi mẹ cái ; chơi tới ; chơi ; chết ; chỉnh lại ; cuỗm ; cẩn thận ; gắn ; ham ; hành hạ ; hỏng ; không phải chuyện của ; không đáng ; khốn kiếp cái ; kệ xác ; kệ ; la ; là đồ khốn ; làm hư ; làm hỏng ; làm mọi ; làm sai ; làm tình ; làm tình đi ; làm ; lại phá bĩnh ; lẵng lơ ; lớn tiếng ; lừa ; m ; mk cái ; mà ; mặc xác ; mẹ ; nghĩ ; ngủ với ; nhảy sai ; ném ; nắm tay ; phang ; phiền ; phá hư ; phá hỏng ; phá ; qua mặt ; qua ; quên ; quậy ; rối tung ; sỏ mũi ; thất bại ; to tiếng với cô ; tài nào ; tài ; tổ cha ; tới đi ; việc làm tình ; vít chỗ ; vít ; xoay ; à ; đâ ; đâ ̉ ; đùa ; được chơi ; đẳng ; đồ khốn ; đục ; đủ ; |
| screw | bóp chết ; bỏ cái ; bỏ mẹ ; bỏ ; chuyê ; chơi mẹ cái ; chơi tới ; chơi ; chết ; chỉnh lại ; cuỗm ; cẩn thận ; dẹp ; gắn ; ham ; hành hạ ; hỏng ; không phải chuyện của ; không đáng ; khốn kiếp cái ; kệ xác ; kệ ; lon ; là đồ khốn ; làm hư ; làm hỏng ; làm mọi ; làm sai ; làm tình ; làm tình đi ; làm ; lô ; lại phá bĩnh ; lẵng lơ ; lớn tiếng ; lừa ; mk cái ; mà ; mặc xác ; mẹ ; nghĩ ; ngủ với ; nhảy sai ; ném ; nắm tay ; phang ; phiền ; phá hư ; phá hỏng ; phá ; qua mặt ; quên ; quậy ; rối tung ; sỏ mũi ; thất bại ; to tiếng với cô ; tài nào ; tài ; tổ cha ; tới đi ; việc làm tình ; vít chỗ ; vít ; vặn ; xiết ; xoay ; à ; đãng ; đùa ; được chơi ; đẳng ; đồ khốn ; đục ; đủ ; |
| English | English |
| screw; gaoler; jailer; jailor; prison guard; turnkey | someone who guards prisoners |
| screw; screw propeller | a propeller with several angled blades that rotates to push against water or air |
| screw; ass; fuck; fucking; nookie; nooky; piece of ass; piece of tail; roll in the hay; screwing; shag; shtup | slang for sexual intercourse |
| screw; bang; be intimate; bed; bonk; do it; eff; fuck; get it on; get laid; have a go at it; have intercourse; have it away; have it off; have sex; hump; jazz; know; lie with; love; make love; make out; roll in the hay; sleep together; sleep with | have sexual intercourse with |
| screw; drive in | cause to penetrate, as with a circular motion |
| screw; cheat; chicane; chouse; jockey; shaft | defeat someone through trickery or deceit |
| English | Vietnamese |
| butterfly-screw | * danh từ - (kỹ thuật) ốc tai hồng |
| jack-screw | * danh từ - (kỹ thuật) kích vít |
| screw coupling | * danh từ - (kỹ thuật) khớp trục ren |
| screw press | * danh từ - (kỹ thuật) máy ép kiểu vít |
| screw valve | * danh từ - van ốc |
| screw-ball | * tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gàn, điên * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gàn, người điên - (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày) |
| screw-cutter | * danh từ - (kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy tiện ren - bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-die) |
| screw-die | * danh từ - bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-cutter) |
| screw-eye | * danh từ - lỗ đinh khuy |
| screw-jack | * danh từ - (kỹ thuật) kích vít |
| screw-nail | * danh từ - (kỹ thuật) vít bắt gỗ |
| screw-nut | * danh từ - (kỹ thuật) đai ốc |
| screw-pine | * danh từ - (thực vật học) cây dừa dại |
| screw-propeller | * danh từ - cánh quạt (máy bay) |
| screw-steamer | * danh từ - tàu có chân vịt |
| screw-tap | * danh từ - (kỹ thuật) tarô |
| screw-thread | * danh từ - (kỹ thuật) ren |
| screw-wheel | * danh từ - (kỹ thuật) bánh vít |
| screw-wrench | * danh từ - cái siết vít, chìa vặn vít |
| screwed | * tính từ - xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc - (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men |
| set screw | * danh từ - (kỹ thuật) vít định kỳ |
| turn-screw | * danh từ - cái chìa vít, cái vặn đinh vít |
| adjusting screw | - (Tech) vít điều chỉnh |
| coach-screw | * danh từ - cái vít lục giác bằng gỗ |
| guide-screw | * danh từ - trục vít dẫn hướng |
| screw-bolt | * danh từ - bu-lông; vít |
| screw-head | * danh từ - cái mũ vít |
| screw-hook | * danh từ - móc có vít |
| screw-shaped | * tính từ - có hình xoắn ốc |
| screw-stock | * danh từ - cái bàn ren |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đinh Vít In English
-
đinh Vít In English - Glosbe Dictionary
-
ĐINH VÍT In English Translation - Tr-ex
-
ĐINH , ỐC VÍT In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'đinh Vít' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ đinh Vít Bằng Tiếng Anh
-
đinh Vít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đinh Vít Tiếng Anh Là Gì
-
Đinh Vít: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Đinh Vít In English. Đinh Vít Meaning And Vietnamese To English ...
-
"đinh Vít Dùng Cho Tôn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
để đinh Vít Bằng Thép Không Gỉ In English With Examples
-
DỤNG CỤ VẶN ỐC VÍT - Translation In English
-
Translation From Vietnamese To English With Examples