độ ẩm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "độ ẩm" thành Tiếng Anh
humidity, moisture là các bản dịch hàng đầu của "độ ẩm" thành Tiếng Anh.
độ ẩm + Thêm bản dịch Thêm độ ẩmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
humidity
noundampness, especially that of the air
Rừng mang lại độ ẩm cần thiết cho sự sống.
The forests provide the humidity that is necessary for life.
en.wiktionary2016 -
moisture
nounVà khi nhiệt độ nước tăng lên, vận tốc gió tăng lên và độ ẩm tăng lên.
As the water temperature increases, the wind velocity increases and the moisture content increases.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " độ ẩm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "độ ẩm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ ẩm Tương đối Tiếng Anh
-
ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỨC ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "độ ẩm Tương đối" - Là Gì? - Vtudien
-
"độ ẩm Tương đối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"độ ẩm Tương đối Bên Trong (nhà)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ ẩm Tương đối - Wikiwand
-
độ ẩm Tương đối - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Độ ẩm Tương đối – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Annual Ambient Relative Humidity - Từ điển Số
-
Relative Humidity - Từ điển Số
-
RH định Nghĩa: Độ ẩm Tương đối - Relative Humidity
-
Đơn Vị đo độ ẩm RH Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Độ ẩm Tuyệt đối Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe