RH định Nghĩa: Độ ẩm Tương đối - Relative Humidity
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 2 chữ cái › RH › Độ ẩm tương đối RH: Độ ẩm tương đối RH có nghĩa là gì? Độ ẩm tương đối là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. RH có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 2 chữ cái › RH › Độ ẩm tương đối RH: Độ ẩm tương đối RH có nghĩa là gì? Độ ẩm tương đối là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. RH có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. RH là viết tắt của Độ ẩm tương đối
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về RH trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa RH cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "RH - Relative Humidity" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "RH - Relative Humidity" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của RH
Như đã đề cập ở trên, RH có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Relative Humidity
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của RH cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của RH trong các ngôn ngữ khác của 42.
RH định nghĩa:
- Trái tim bên phải
- Giờ cao điểm
- Radiohead
- Rhodi
- Redhill
- RedHat Linux
- Bức xạ Hybrid
- Nghiên cứu điểm nổi bật
- Red Hot
- Recursos Humanos
- Robin Hood
- Sức khỏe sinh sản
- Ressources Humaines
- Tay phải
- Độ ẩm tương đối
‹ Thời gian thư giãn trong khung quay
Regionale Huisartsen Vereniging ›
RH là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, RH là viết tắt của Relative Humidity. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, RH là viết tắt của Độ ẩm tương đối. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
RH => Độ ẩm tương đối
-
RH => Relative Humidity
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » độ ẩm Tương đối Tiếng Anh
-
ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỨC ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "độ ẩm Tương đối" - Là Gì? - Vtudien
-
"độ ẩm Tương đối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"độ ẩm Tương đối Bên Trong (nhà)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ ẩm Tương đối - Wikiwand
-
độ ẩm Tương đối - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Độ ẩm Tương đối – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Annual Ambient Relative Humidity - Từ điển Số
-
Relative Humidity - Từ điển Số
-
Đơn Vị đo độ ẩm RH Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Độ ẩm Tuyệt đối Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
độ ẩm Bằng Tiếng Anh - Glosbe





