Relative Humidity - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | relative humidity |
Thuật ngữ relative humidityBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Độ ẩm tương đốiXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Relative humidity
| |
| Chủ đề | Chủ đề Chưa được phân loại |
Định nghĩa - Khái niệm
Relative humidity là gì?
Relative humidity có nghĩa là Độ ẩm tương đối
- Relative humidity có nghĩa là Độ ẩm tương đối
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.
Độ ẩm tương đối Tiếng Anh là gì?
Độ ẩm tương đối Tiếng Anh có nghĩa là Relative humidity.
Ý nghĩa - Giải thích
Relative humidity nghĩa là Độ ẩm tương đối.
Đây là cách dùng Relative humidity. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Relative humidity là gì? (hay giải thích Độ ẩm tương đối nghĩa là gì?) . Định nghĩa Relative humidity là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Relative humidity / Độ ẩm tương đối. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » độ ẩm Tương đối Tiếng Anh
-
ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỨC ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "độ ẩm Tương đối" - Là Gì? - Vtudien
-
"độ ẩm Tương đối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"độ ẩm Tương đối Bên Trong (nhà)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ ẩm Tương đối - Wikiwand
-
độ ẩm Tương đối - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Độ ẩm Tương đối – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Annual Ambient Relative Humidity - Từ điển Số
-
RH định Nghĩa: Độ ẩm Tương đối - Relative Humidity
-
Đơn Vị đo độ ẩm RH Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Độ ẩm Tuyệt đối Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
độ ẩm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
relative humidity