Đồ ăn Vặt Tiếng Trung Là Gì - SÀI GÒN VINA

Khi mới học tiếng Trung, rất nhiều bạn thắc mắc “đồ ăn Vặt Tiếng Trung Là Gì”. Câu trả lời chuẩn xác là 零食 (pinyin: língshí), nghĩa là các món ăn nhẹ dùng giữa bữa như kẹo, bánh, khoai tây chiên, hạt… Bài viết này Saigonvina.edu.vn tổng hợp đầy đủ từ vựng cốt lõi, cách phát âm pinyin, phân biệt các khái niệm dễ nhầm và mẫu câu giao tiếp giúp bạn áp dụng ngay trong thực tế.

Đồ ăn vặt tiếng Trung là gì?
Đồ ăn vặt tiếng Trung là gì?
Nội Dung Bài Viết
  • 1) “Đồ ăn vặt” trong tiếng Trung: định nghĩa, phát âm và phân biệt
  • 2) Từ vựng đồ ăn vặt tiếng Trung: pinyin và nghĩa tiếng Việt
    • Mẹo phát âm pinyin chuẩn và dễ nhớ
  • 3) Mẫu câu giao tiếp với chủ đề đồ ăn vặt
  • 4) Ngữ pháp và cách diễn đạt hay gặp khi nói về đồ ăn vặt
  • 5) Lưu ý văn hóa và tình huống sử dụng
  • 6) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
  • 7) Phương pháp học nhanh chủ đề “零食”
  • Kết luận
  • Tài liệu tham khảo

Nếu bạn thường mua đồ ăn vặt ở siêu thị, đừng bỏ qua bài liên quan: Siêu thị trong tiếng Trung là gì.

1) “Đồ ăn vặt” trong tiếng Trung: định nghĩa, phát âm và phân biệt

  • Đồ ăn vặt: 零食 (língshí)
    • 零 líng (thanh 2): vụn vặt, nhỏ lẻ
    • 食 shí (thanh 2): ăn, thực phẩm → 零食 língshí: đồ ăn nhẹ dùng kèm hoặc ăn giữa bữa.
  • Phân biệt với từ gần nghĩa:
    • 小吃 (xiǎochī): món ăn vặt kiểu quà vặt/đồ ăn đường phố, thường là món mặn, nóng, có thể no nhẹ (ví dụ: bánh bao, xiên nướng).
    • 点心 (diǎnxin/diǎnxīn): đồ điểm tâm, món tráng miệng/bánh ngọt; ở Quảng Đông còn chỉ “dim sum”.
  • Lượng từ thường dùng khi mua đồ ăn vặt (量词):
    • 包 bāo (gói), 片 piàn (miếng/lát), 块 kuài (miếng/khối), 条 tiáo (thanh/que), 粒 lì (hạt/viên), 盒 hé (hộp), 杯 bēi (cốc), 支 zhī (cây/que).

2) Từ vựng đồ ăn vặt tiếng Trung: pinyin và nghĩa tiếng Việt

Dưới đây là bộ từ vựng cốt lõi (giữ nguyên nội dung chính từ bài gốc) kèm pinyin và nghĩa, có gợi ý lượng từ phổ biến để bạn áp dụng khi nói/mua:

  • 零食 — língshí — đồ ăn vặt
  • 薯片 — shǔpiàn — khoai tây bim bim (thường: 一包 yì bāo — 1 gói; 一片 yí piàn — 1 miếng)
  • 巧克力 — qiǎokèlì — sô cô la (一块 yí kuài — 1 miếng/thanh)
  • 糖果 — tángguǒ — kẹo ngọt (一颗 yì kē/一粒 yí lì — 1 viên)
  • 爆米花 — bàomǐhuā — bỏng ngô (一桶 yì tǒng — 1 xô/ly lớn; 一包 yì bāo — 1 gói)
  • 饼干 — bǐnggān — bánh quy (一块 yí kuài — 1 cái; 一包 yì bāo — 1 gói)
  • 曲奇饼干 — qūqí bǐnggān — bánh quy (cookies) (一块/一包)
  • 炸薯片 — zhā shǔpiàn — khoai tây chiên (loại lát giòn; 一包)
  • 椒盐脆饼 — jiāoyán cuìbǐng — bánh quy xoắn (pretzel) (一根 yì gēn — 1 chiếc/que; 一包)
  • 软糖熊 — ruǎn tángxióng — kẹo dẻo gấu (一颗/一粒; 一包)
  • 坚果 — jiānguǒ — hạt có vỏ cứng (一把 yì bǎ — một nắm; 一包)
  • 坚果与干果混合 — jiānguǒ yǔ gānguǒ hùnhé — hỗn hợp hạt và trái cây sấy khô (一包/一盒)
  • 棉花糖 — miánhuā táng — kẹo bông gòn (一朵 yí duǒ — một “bông”; 一袋 yí dài — 1 túi)
  • 冰淇淋 — bīngqílín — kem (一支 yì zhī — 1 que; 一杯 yì bēi — 1 cốc)
  • 甜甜圈 — tiántiánquān — bánh vòng (donut) (一个 yí gè — 1 cái)
  • 开心果 — kāixīnguǒ — hạt dẻ cười (pistachio) (一把/一包)
  • 焦糖 — jiāotáng — caramen (一块/一勺 yì sháo — 1 thìa)
  • 甜食 — tiánshí — đồ ngọt (nhóm món ngọt nói chung)
  • 水果零食 — shuǐguǒ língshí — đồ ăn nhẹ trái cây (ví dụ: trái cây cắt sẵn, thạch trái cây)
  • 干果 — gānguǒ — hoa quả sấy (一包/一盒)

Lưu ý nhanh để tránh nhầm:

  • 薯片 (shǔpiàn) là snack “khoai tây lát giòn” (bim bim). Khoai tây chiên kiểu “French fries” là 薯条 shǔtiáo, không nằm trong danh sách này.
  • 曲奇饼干 nhấn mạnh dòng “cookie” kiểu Âu; 饼干 là “bánh quy” chung.

Mẹo phát âm pinyin chuẩn và dễ nhớ

  • Língshí: cả hai âm đều thanh 2 (dấu sắc), đọc “líng-shí”, giữ độ cao đều cho thanh 2.
  • Shǔpiàn: shǔ (thanh 3, trũng) + piàn (thanh 4, gắt).
  • Qiǎokèlì (巧克力): ba âm, trọng âm nghe rõ ở “lì” (thanh 4).
  • Bīngqílín: các âm bằng rõ ràng, dễ nghe như “bing-chi-lín”.
  • Tiántiánquān: lặp lại “tián” giúp dễ nhớ nghĩa “ngọt ngọt”.

Gợi ý học: Khi tra từ, bạn nên kết hợp Hán tự + pinyin + âm điệu + ảnh minh họa để kích hoạt trí nhớ hình ảnh và ngữ nghĩa.

3) Mẫu câu giao tiếp với chủ đề đồ ăn vặt

  • 你喜欢什么零食? Nǐ xǐhuan shénme língshí? Bạn thích đồ ăn vặt gì?
  • 我想吃点儿零食。 Wǒ xiǎng chī diǎnr língshí. Mình muốn ăn chút đồ ăn vặt.
  • 请给我一包薯片。 Qǐng gěi wǒ yì bāo shǔpiàn. Vui lòng cho mình một gói khoai tây bim bim.
  • 这款巧克力很甜。 Zhè kuǎn qiǎokèlì hěn tián. Loại sô cô la này rất ngọt.
  • 我不太吃甜食。 Wǒ bù tài chī tiánshí. Mình không ăn nhiều đồ ngọt lắm.

Mẹo dùng lượng từ (量词) đúng:

  • 一包薯片 yì bāo shǔpiàn — 1 gói bim bim
  • 一盒饼干 yì hé bǐnggān — 1 hộp bánh quy
  • 一支冰淇淋 yì zhī bīngqílín — 1 cây/que kem
  • 一颗糖果 yì kē tángguǒ — 1 viên kẹo

4) Ngữ pháp và cách diễn đạt hay gặp khi nói về đồ ăn vặt

  • Tính từ vị giác thường dùng: 甜 tián (ngọt), 咸 xián (mặn), 酸 suān (chua), 苦 kǔ (đắng), 辣 là (cay)。 Ví dụ: 这个饼干不太甜。Zhège bǐnggān bù tài tián. (Cái bánh quy này không quá ngọt.)
  • Bổ ngữ mức độ 很/太/有点儿:
    • 很甜 hěn tián (rất ngọt), 太咸了 tài xián le (mặn quá), 有点儿辣 yǒudiǎnr là (hơi cay).
  • So sánh như…似的: 甜得像蜜似的。Tián de xiàng mì shìde. (Ngọt như mật vậy.) Tìm hiểu sâu hơn cấu trúc này tại: cách sử dụng đại từ 似的.
  • Sắc thái “tiếc, không nỡ ăn/không nỡ dùng”: 这块巧克力太好看了,我都有点儿舍不得吃。 Zhè kuài qiǎokèlì tài hǎokàn le, wǒ dōu yǒu diǎnr shěbudé chī. Thanh điệu và cách dùng diễn đạt “không nỡ” xem thêm: cách dùng 舍不得 trong tiếng Trung.

5) Lưu ý văn hóa và tình huống sử dụng

  • Tặng đồ ngọt: Ở Trung Quốc, quà tặng là bánh kẹo (糖果、饼干、巧克力) khá phổ biến trong dịp lễ; đóng gói hộp (盒) chỉnh chu thể hiện sự coi trọng.
  • Thói quen ăn vặt: Nhiều cửa hàng tiện lợi/siêu thị bày bán 零食 theo gói (包) và hộp (盒). Học lượng từ gắn với bao bì giúp bạn mua hàng tự tin hơn.

6) Lỗi thường gặp và cách khắc phục

  • Nhầm 薯片 (bim bim) với 薯条 (khoai tây chiên kiểu “fries”): phân biệt bằng hậu tố 片 (lát/miếng mỏng) vs 条 (dải/thanh).
  • Bỏ quên lượng từ: nói “给我薯片” dễ thiếu tự nhiên; nên nói “给我一包薯片”。
  • Nhầm giữa 饼干 và 曲奇饼干: 饼干 là danh từ chung “bánh quy”, 曲奇饼干 thiên về “cookie” bơ, giòn, ngọt kiểu Tây.

Nếu bạn đang mở rộng vốn từ theo chủ đề đời sống thường ngày, có thể tham khảo thêm: từ vựng tiếng Trung về quần áo trẻ em.

7) Phương pháp học nhanh chủ đề “零食”

  • Nhóm từ theo “họ vị giác”: 甜食 (đồ ngọt), 辣味零食 (đồ ăn vặt vị cay), 咸味零食 (đồ mặn)…
  • Học kèm “bao bì + lượng từ”: 包 (gói), 盒 (hộp), 杯 (cốc), 支 (que), 片 (lát), 块 (miếng).
  • Lặp lại qua mẫu câu thực chiến: “请给我一包+[零食]” giúp ghi nhớ nhanh.
  • Sử dụng app từ điển có phát âm và hình ảnh (ví dụ: tra Hán tự + pinyin + nghe phát âm).
  • Tạo flashcard có 3 mặt: Hán tự — pinyin — ví dụ ngắn.

Bạn muốn bổ sung thêm vốn từ theo chủ đề đời sống – dịch vụ? Xem: từ vựng tiếng Trung về massage.

Kết luận

  • “Đồ ăn vặt tiếng Trung là gì?”: 零食 (língshí).
  • Nắm chắc nhóm từ vựng cốt lõi (薯片、饼干、巧克力、糖果、冰淇淋…) và lượng từ đi kèm (包、片、块、支…).
  • Luyện tập mẫu câu mua/bán và mô tả vị giác sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên tại cửa hàng tiện lợi, siêu thị hoặc khi trò chuyện với bạn bè.

Hãy chọn 5–7 từ bạn hay dùng nhất, đặt câu mỗi ngày, và lặp lại cùng pinyin + thanh điệu. Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích và bắt đầu học ngay hôm nay để nâng mức tự tin khi nói về đồ ăn vặt bằng tiếng Trung.

Tài liệu tham khảo

  • 汉典 (zdic.net): mục từ 零食, 饼干, 薯片, 巧克力, 冰淇淋 – tra cứu nghĩa và nguồn gốc chữ Hán
  • Pleco Dictionary App – từ điển Trung–Anh/Trung–Việt với phát âm chuẩn pinyin và ví dụ ngữ cảnh
  • Modern Chinese Grammar Wiki (AllSet Learning): phần lượng từ (量词) và mô tả vị giác
  • HSK Standard Course Word Lists – đối chiếu cấp độ và phạm vi sử dụng từ vựng phổ thông
  • Xinhua Zidian (新华字典) – từ điển uy tín tra ký tự Hán và thanh điệu pinyin

Từ khóa » đồ ăn Vặt Trong Tiếng Trung