đồ Lót Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồ lót" thành Tiếng Anh
lingerie là bản dịch của "đồ lót" thành Tiếng Anh.
đồ lót + Thêm bản dịch Thêm đồ lótTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lingerie
nounwomen's underwear or nightclothes
Cậu biết không chúng mình không bao giờ để đồ lót phụ nữ trong văn phòng cả.
You realize we don't keep the women's lingerie here.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồ lót " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồ lót" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Lót Tiếng Anh Là Gì
-
Nội Y Phụ Nữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
QUẦN ÁO LÓT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỒ LÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bạn Có Biết đồ Lót Nữ Tiếng Anh Là Gì?
-
đồ Lót Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Áo Ngực Tiếng Anh Gọi Là Gì? Phân Loại Các Kiểu Áo ...
-
đồ Lót Tiếng Anh Là Gì
-
Underwear And Sleepwear » Từ điển Tiếng Anh Bằng Hình ảnh Theo ...
-
'đồ Lót' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
ĐỒ LÓT PHỤ NỮ - Translation In English
-
Nội Y Tiếng Anh Là Gì
-
Quần áo Lót Và Quần áo Ngủ Bằng Tiếng Anh Pps - Tài Liệu Text - 123doc
-
Từ Vựng Về đồ Lót Và đồ Ngủ - Từ Điển Hình | Picture Dictionary