đồ Sộ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
monumental, massive, bulky là các bản dịch hàng đầu của "đồ sộ" thành Tiếng Anh.
đồ sộ + Thêm bản dịch Thêm đồ sộTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
monumental
adjectiveHirshhorn nằm giữa những tổ chức đồ sộ của khu thương mại.
The Hirshhorn sits among the Mall's monumental institutions.
GlosbeMT_RnD -
massive
adjectiveXứ đó hùng mạnh, tự tin, và kiên cố với những tường thành đồ sộ.
It was powerful, confident, and fortified with massive walls.
GlosbeMT_RnD -
bulky
adjectiveChúng có thể khá đồ sộ nhưng ta cần mặc chúng... khi thứ bột đó ở ngoài không khí.
They'll be pretty bulky, but we only need to wear them when the powder's out in the open.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- elephantine
- grand
- grandiose
- huge
- humongous
- imposing
- large
- loftiness
- mighty
- lofty
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồ sộ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồ sộ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Sộ Hay đồ Sộ
-
Từ điển Tiếng Việt "đồ Sộ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Đồ Sộ - Từ điển Việt
-
Đồ Sộ Là Gì, Nghĩa Của Từ Đồ Sộ | Từ điển Việt
-
"đồ Sộ " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Đặt Câu Với Từ "đồ Sộ"
-
'đồ Sộ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ĐỒ SỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ đồ Sộ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đồ Sộ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đồ Sộ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"đồ Sộ" Là Gì? Nghĩa Của Từ đồ Sộ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
đồ Sộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hãy Cho Biết: Từ đồ Sộ Có Phải Từ Láy Hay Không ?Tìm 3 Cặp Từ ... - Olm