đồ Sộ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đồ sộ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đồ sộ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đồ sộ trong tiếng Trung và cách phát âm đồ sộ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đồ sộ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đồ sộ tiếng Trung đồ sộ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đồ sộ tiếng Trung 笨重 《庞大沉重; 不灵巧。》高大 ; (phát âm có thể chưa chuẩn)
笨重 《庞大沉重; 不灵巧。》高大 ; 巍 《又高又大。》kiến trúc đồ sộ高大的建筑巨 《大; 很大。》崴 《形容山高。》巍然; 巍峨 《形容山或建筑物高大雄伟的样子。》壮观 《雄伟的景象。》壮丽 《雄壮而美丽。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đồ sộ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • được lời tiếng Trung là gì?
  • Nam Định tiếng Trung là gì?
  • Ai Lao tiếng Trung là gì?
  • lại mục tiếng Trung là gì?
  • gio tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đồ sộ trong tiếng Trung

笨重 《庞大沉重; 不灵巧。》高大 ; 巍 《又高又大。》kiến trúc đồ sộ高大的建筑巨 《大; 很大。》崴 《形容山高。》巍然; 巍峨 《形容山或建筑物高大雄伟的样子。》壮观 《雄伟的景象。》壮丽 《雄壮而美丽。》

Đây là cách dùng đồ sộ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đồ sộ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 笨重 《庞大沉重; 不灵巧。》高大 ; 巍 《又高又大。》kiến trúc đồ sộ高大的建筑巨 《大; 很大。》崴 《形容山高。》巍然; 巍峨 《形容山或建筑物高大雄伟的样子。》壮观 《雄伟的景象。》壮丽 《雄壮而美丽。》

Từ điển Việt Trung

  • pháp học tiếng Trung là gì?
  • tròn trùng trục tiếng Trung là gì?
  • mui xe ngựa tiếng Trung là gì?
  • người trồng hoa quả tiếng Trung là gì?
  • đổi tiếng Trung là gì?
  • không có gì tiếng Trung là gì?
  • phát run tiếng Trung là gì?
  • xao động tiếng Trung là gì?
  • vật trưng bày tiếng Trung là gì?
  • cốc tiếng Trung là gì?
  • van vỉ tiếng Trung là gì?
  • xe cẩu tiếng Trung là gì?
  • khí đốt tiếng Trung là gì?
  • nhà máy lọc dầu tiếng Trung là gì?
  • thoát tục tiếng Trung là gì?
  • xua tiếng Trung là gì?
  • cô gái đồng trinh tiếng Trung là gì?
  • sông Phú Xuân tiếng Trung là gì?
  • bệnh ung thư thực quản tiếng Trung là gì?
  • khúc cong tiếng Trung là gì?
  • chơi ngang tiếng Trung là gì?
  • hàng phát chuyển nhanh tiếng Trung là gì?
  • trạng thái khí tiếng Trung là gì?
  • khiếp đảm tiếng Trung là gì?
  • cùng làm cùng hưởng tiếng Trung là gì?
  • quản lý quản đốc giám đốc tiếng Trung là gì?
  • cao nguyên tiếng Trung là gì?
  • K tiếng Trung là gì?
  • nước dừa tiếng Trung là gì?
  • gắt gao tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đồ Sộ Hay đồ Sộ