Dỗ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dỗ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dỗ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dỗ trong tiếng Trung và cách phát âm dỗ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dỗ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dỗ tiếng Trung dỗ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dỗ tiếng Trung 哄。《哄逗。特指看小孩儿或带小孩儿。》d (phát âm có thể chưa chuẩn)
哄。《哄逗。特指看小孩儿或带小孩儿。》dỗ con. 哄孩子。 引诱; 哄骗; 诓骗。《诱导。多指引人做坏事。》dỗ người. 骗人。 劝引。dạy dỗ. 诱导。xem thêm dỗ dành
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dỗ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sơ đẳng tiếng Trung là gì?
  • tam tòng tứ đức tiếng Trung là gì?
  • đậu côve tiếng Trung là gì?
  • ngóng nhìn và suy nghĩ tiếng Trung là gì?
  • nhặm mắt tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dỗ trong tiếng Trung

哄。《哄逗。特指看小孩儿或带小孩儿。》dỗ con. 哄孩子。 引诱; 哄骗; 诓骗。《诱导。多指引人做坏事。》dỗ người. 骗人。 劝引。dạy dỗ. 诱导。xem thêm dỗ dành

Đây là cách dùng dỗ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dỗ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 哄。《哄逗。特指看小孩儿或带小孩儿。》dỗ con. 哄孩子。 引诱; 哄骗; 诓骗。《诱导。多指引人做坏事。》dỗ người. 骗人。 劝引。dạy dỗ. 诱导。xem thêm dỗ dành

Từ điển Việt Trung

  • đao tệ tiếng Trung là gì?
  • từ hợp thành tiếng Trung là gì?
  • giao phong tiếng Trung là gì?
  • hiến tặng tiếng Trung là gì?
  • hôn môi tiếng Trung là gì?
  • thuốc bắn có khói tiếng Trung là gì?
  • hoa mộc lan tiếng Trung là gì?
  • nhung kẻ tiếng Trung là gì?
  • duy dụng tiếng Trung là gì?
  • rung động đến tâm can tiếng Trung là gì?
  • cương yếu tiếng Trung là gì?
  • dịch não tiếng Trung là gì?
  • bữa cơm đoàn viên tiếng Trung là gì?
  • rơ le hơi tiếng Trung là gì?
  • gạo cội tiếng Trung là gì?
  • khảm xà cừ tiếng Trung là gì?
  • mặt trận tổ quốc Việt Nam tiếng Trung là gì?
  • cau trầu tiếng Trung là gì?
  • khúm núm nịnh bợ tiếng Trung là gì?
  • bán tống tiếng Trung là gì?
  • mấu trên yên ngựa tiếng Trung là gì?
  • ứa ra tiếng Trung là gì?
  • vạn lưới tiếng Trung là gì?
  • hoa ngọc châm tiếng Trung là gì?
  • khâu dẫn địa long tiếng Trung là gì?
  • làm đơn độc tiếng Trung là gì?
  • thưởng ngoạn tiếng Trung là gì?
  • ôn dược tiếng Trung là gì?
  • vằn thắn tiếng Trung là gì?
  • sát vách tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dỗ Dành Tiếng Trung