đô Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đô vật
wrestling; wrestler
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đô vật
* noun
wrestler
Từ điển Việt Anh - VNE.
đô vật
wrestler



Từ liên quan- đô
- đô hộ
- đô la
- đô uý
- đô úy
- đô hội
- đô lại
- đô phủ
- đô sát
- đô thị
- đô tùy
- đô vật
- đô đốc
- đô sảng
- đô sảnh
- đô chính
- đô thành
- đô thống
- đô ngự sử
- đô trưởng
- đô thị hóa
- đô sát viện
- đô thị tự trị
- đô vật hạng nặng
- đô vật môn tự do
- đô kề nặng trên trung bình
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đô Vật Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đô Vật Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đồ Vật Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐỒ VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐÔ VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đô Vật' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ĐỒ VẬT - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "đồ Vật" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đô Vật" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề đồ Vật Trong Nhà | English BinTV - YouTube
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Vật Dụng Trong Gia đình
-
đồ Vật Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những đồ Vật Xuất Hiện Trong Cửa Hàng
-
Từ Vựng đồ Dùng Trong Nhà - VerbaLearn