Từ điển Việt Anh "đồ Vật" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đồ vật" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đồ vật

đồ vật
  • Object,things
object
biểu đồ vật liệu
diagram of materials
cái móc cẩu đồ vật
chocker hook
đồ vật hỗn hợp
mixed ware
đồ vật truyền bệnh
fomes
sơ đồ vật lý
physical map
sơ đồ vật lý
physical schema
vật liệu bảo vệ đồ vật khỏi bị hư hỏng
opacifier
object
ware
chăm sóc và bảo trì các đồ vật
care and maintenance
đồ vật (đang) cho thuê
letting
đồ vật đang cho thuê
letting
đồ vật linh tinh
oddmends
đồ vật linh tinh
odds and ends
kính biếu (cụm từ đóng trên đồ vật hoặc sách báo gửi tặng)
with compliments
những đồ vật có thể được chuộc lại
redeemable goods
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đồ vật

nd. Nói chung đồ và vật cần dùng.

Từ khóa » đô Vật Trong Tiếng Anh Là Gì