Từ Vựng Tiếng Anh Về Những đồ Vật Xuất Hiện Trong Cửa Hàng
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về những đồ vật xuất hiện trong cửa hàng
"Trolley" là xe đẩy, "banknote" chỉ tiền giấy, "receipt" chỉ biên lai.
Theo English with eva
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » đô Vật Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đô Vật Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đồ Vật Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đô Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỒ VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐÔ VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đô Vật' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ĐỒ VẬT - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "đồ Vật" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đô Vật" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề đồ Vật Trong Nhà | English BinTV - YouTube
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Vật Dụng Trong Gia đình
-
đồ Vật Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Từ Vựng đồ Dùng Trong Nhà - VerbaLearn