DO VƯỚNG VÍU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DO VƯỚNG VÍU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch dobyduebecausesoreasonvướng víuentanglemententangledentanglingentangleencumbered

Ví dụ về việc sử dụng Do vướng víu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Khi động vật hoặc chim bị vướng vào chúng sẽ chết đuối hoặckhông thể bay do vướng víu.When the animals or birds are entangled they drown orcannot fly due to entanglement.Để ngăn ngừa thươngtích có thể xảy ra do vướng víu, hãy tháo đồ chơi này khi trẻ bắt đầu cố gắng đứng dậy trên tay và đầu gối ở tư thế bò.To prevent possible injury by entanglement remove this toy when the child starts trying to get up on its hands and knees into a crawling position.Các electron bịmắc kẹt bên trong nguyên tử, do đó các electron vướng víu không thể“ giao tiếp” trực tiếp ở khoảng cách xa.Electrons are trapped inside atoms, so entangled electrons can't talk directly at long distance.Họ không bị vướng víu bởi những phương tiện.They aren't encumbered by by measurements.Vải không dệt Melt-thổi được làm bằng sợi vướng víu.Melt-blown nonwoven fabric is made by entangling fibers.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từbám víuCác qubit này được đan xen, hoặc vướng víu với nhau.These qubits are intertwined, or entangled, with one another.Trước hết,họ đã chứng minh một phương pháp vướng víu mới.First of all, they demonstrated a new entanglement method.El Zunzún Viajero: Boston,Mùa xuân 2015" Huyền thoại vướng víu".El Zunzún Viajero: Boston, Spring 2015"Legendary Entanglement".Bạn muốn vừa chạy xe vừa nghe nhạc mà không sợ vướng víu.You want to drive while listening to music without fear of entanglement.Họ trở nên vướng víu và chữa bệnh đau của chính mình qua….They become entangled and cure their own….Họ trở nên vướng víu và chữa bệnh đau của chính mình qua….They become entangled and cure their own pain through each other….Kanaria tiếp tục vướng víu cắn lưỡi mình, và chạy trong khi gãi đầu.Kanaria continued to bite her entangled tongue, and ran while scratching her head strongly.Vật liệu cũng cóthể ở trạng thái trong đó các hạt bị vướng víu.Materials can also be in a state in which particles are entangled.Nó không vướng víu, cho ăn trơn tru, và hiệu quả sản xuất cao.It is not entangled, the feeding is smooth, and the production efficiency is high.Các sai lệch cũng có thể tương tác với nhau và làm vướng víu lẫn nhau.Dislocations can also interact with each other, becoming entangled.Khi một photon vướng víu với các photon khác thì trạng thái của photon đó bị ảnh hưởng bởi trạng thái của những hạt mà nó vướng víu.When a photon gets entangled with other photons the state of the photon is affected by the states of the particles it is entangled with.Hắn gần như thấy vướng víu với chính mình.He nearly winced at the sight of himself.Em không thích có sự vướng víu trong miệng của mình.I really don't like having words put in my mouth.Điều này sẽ giúp bạn không bị vướng víu khi làm việc.This will ensure that you will not be tripped up while working.Điều này sẽ giúp bạn không bị vướng víu khi làm việc.This will prevent you from hurting yourself when working out.Em vướng víu cái này làm gì, cho 2 tuần nhàm chán à?You stuck with that for, what, two weeks before you got bored with it?Cô không thể nhớ mình đã cởi bộ đồng phục lúc nào, vậy nên rất có thể cô đãvô thức thấy khó chịu do bộ trang phục vướng víu và đã cởi nó ra trong khi ngủ.She could not remember when she had removed her uniform,so she had likely subconsciously been annoyed by the stiff clothing and had taken it off in her sleep.Dẫu bị trói tay, tôi vẫncó thể chúi đầu ra trước mà cắn không vướng víu..Even if my hands were tied,I could lean my head forward and bite it free.Quá trình này lần đầu tiên được tiên đoán vào năm 1993 bởi Charles Bennett ở IBM vànó hoạt động do tính vướng víu kì lạ của cơ học lượng tử.This process was first proposed in 1993 by IBM's Charles Bennett andworks because of the strange property of entanglement.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 441, Thời gian: 0.018

Từng chữ dịch

vướngđộng từgetentanglegettingentangledvướngdanh từentanglementvíugiới từontoonvíuin the wayattached tovíudanh từspite do thámdò tìm

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh do vướng víu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Sự Vướng Víu Trong Tiếng Anh