ĐỘC HẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐỘC HẠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từđộc hạitoxicđộc hạichất độcgây độcmaliciousđộc hạinguy hiểmxấuđộc áchiểm độcmã độcnguy hạiharmfulcó hạiđộc hạigây hạinguy hạihazardousnguy hiểmđộc hạinguy hạigây hạipoisonousđộcchất độc hạinoxiousđộc hạigây hạimalwarephần mềm độc hạimã độcđộc hạiphần mềmvirulentđộc hạiđộc lựcnguy hiểmhiểm độcđộc tínhtoxicityđộc tínhnhiễm độcngộ độcđộc hạigây độc

Ví dụ về việc sử dụng Độc hại trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi tự hỏi nếu độc hại?Wonder if they are poisonous?Vitamin A độc hại ở mức cao.Vitamin A is toxic at high levels.Đoạn diệt những gì độc hại.Eliminate what is harmful.Không, nó không độc hại và an toàn để sử dụng.No, it is non-toxic and safe for use.Nhưng anh nói nó độc hại.But you said they were toxic.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngười làm hạiĐừng chọn để bắt chước độc hại.Do not choose to imitate the malicious.Các sản phẩm thuốc lá đều độc hại dưới mọi hình thức.Tobacco is harmful in all its forms.Kết giao với chúng chỉ là độc hại.Being with him was intoxicating.Độc hại do các chất độc hại gây ra.Toxic damage by toxic substances.Mùi xe mới rất độc hại.The new car smell is intoxicating.Phần mềm có thể độc hại vào máy tính của tôi?Can the software be malicious to my computer?Làm bằng foodgum. Không độc hại.Made of foodgum. Nontoxic.Thực phẩm độc hại con bạn không bao giờ nên ăn!TOXIC foods that your kids should never eat!Mùi xe mới rất độc hại.That new car smell is intoxicating.Hội đồng của độc hại đã bao vây tôi.The council of the malicious has besieged me.Mùi xe mới rất độc hại.That new car smell was intoxicating.Chưa có báo cáo độc hại khi sử dụng với liều lượng được khuyến nghị.No reports of toxicity, when used at recommended doses.Chỉ có góaphụ nữ da đen là độc hại.Only the female black widow is venomous.Nhưng nó cũng có thể độc hại và làm tổn hại dữ liệu của bạn.But it may also be malicious and compromise your data.Chúng nhạo báng và nói những lời độc hại;They make fun of others and speak evil;Nhiều người tin rằng, muối độc hại cho cơ thể.Many people believe that salt is harmful to human body.Điều đó không cónghĩa là dầu ăn Canola độc hại.But this doesn't mean that cannabidiol oil is harmful.Palau là quốc gia đầu tiên cấm kem chống nắng" độc hại".Palau is the first country to ban“reef-toxic” sunscreens.Không sử dụng dầu câytrà bên trong vì nó có thể độc hại.Do not usetea tree oil internally as it can be poisonous.Giá trị của nó phụ thuộc vào mức độ độc hại của xe.Its costs depend on the toxicity level of the vehicle.Tuyết đen đangrơi xuống từ bầu trời ở Siberia và nó độc hại.Black snow falls from the sky in Siberia, and it's toxic.Danh vọng chỉ là hơi thở của con người, và nó thường độc hại.Fame is but the breath of people, and that often unwholesome.Đôi khi các chất chuyểnhóa độc tố có thể độc hại.Sometimes the metabolites of toxins themselves can be poisonous.Công cụ phản bội đang ở trong tay ngài đấy, gớm ghiếc và độc hại.The treacherous instrument is in thy hand, unbated and envenomed.Các biện pháp kiểm soát sai sẽ không hiệu quả và có thể độc hại.Incorrect control methods will prove ineffective and could be harmful.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 10900, Thời gian: 0.0371

Xem thêm

các chất độc hạitoxic substanceshazardous substancespoisonous substancesharmful toxinshóa chất độc hạitoxic chemicalhazardous chemicalspoisonous chemicalsđộc hại khácother toxicchất thải độc hạitoxic wasteharmful wastechương trình độc hạimalicious programmalicious programsmalicious botsít độc hại hơnless toxickhí thải độc hạiharmful emissionstoxic emissionsnặng độc hạitoxic heavyphần mềm độc hại đượcmalware isphần mềm độc hại mớinew malwarephát hiện phần mềm độc hạimalware detectionhợp chất độc hạitoxic compoundtoxic compoundsphần mềm độc hại nàythis malwaređộc hại của nóits toxican toàn và không độc hạisafe and non-toxicsafe and nontoxic

Từng chữ dịch

độctính từtoxicpoisonousmalicioussingleđộcdanh từpoisonhạidanh từharmdamagehạitính từharmfuldetrimentalhạiđộng từhurt S

Từ đồng nghĩa của Độc hại

nguy hiểm độc tính mã độc có hại malware chất độc xấu nhiễm độc ngộ độc toxic độc ác phần mềm malicious độc lực độc giả yêu thíchđộc hại cho con người

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh độc hại English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » độc Hại Là Gì Trong Tiếng Anh