Poisons Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ poisons tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | poisons (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ poisonsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
poisons tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ poisons trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ poisons tiếng Anh nghĩa là gì.
poison /'pɔizn/* danh từ- chất độc, thuốc độc=slow poison+ chất dùng nhiều có hại- (nghĩa bóng) thuyết độc hại, thuyết đầu độc!to hate each other like poison- ghét nhau như đào đất đổ đi!what's your poison?- (thông tục) anh uống cái gì nào?* ngoại động từ- bỏ thuốc độc, tẩm thuốc độc- làm hư bằng chất độc hại- (nghĩa bóng) đầu độc, làm hư hỏng; phá, phá hoại (niềm vui, hạnh phúc của ai...)
Thuật ngữ liên quan tới poisons
- metaphysicians tiếng Anh là gì?
- seraglio tiếng Anh là gì?
- tenures tiếng Anh là gì?
- off-diagonal tiếng Anh là gì?
- anfractuosity tiếng Anh là gì?
- plannings tiếng Anh là gì?
- calorimetric tiếng Anh là gì?
- winch tiếng Anh là gì?
- nebular tiếng Anh là gì?
- trudgen stroke tiếng Anh là gì?
- aviatrix tiếng Anh là gì?
- dust-brand tiếng Anh là gì?
- universalization tiếng Anh là gì?
- interrobang tiếng Anh là gì?
- cunts tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của poisons trong tiếng Anh
poisons có nghĩa là: poison /'pɔizn/* danh từ- chất độc, thuốc độc=slow poison+ chất dùng nhiều có hại- (nghĩa bóng) thuyết độc hại, thuyết đầu độc!to hate each other like poison- ghét nhau như đào đất đổ đi!what's your poison?- (thông tục) anh uống cái gì nào?* ngoại động từ- bỏ thuốc độc, tẩm thuốc độc- làm hư bằng chất độc hại- (nghĩa bóng) đầu độc, làm hư hỏng; phá, phá hoại (niềm vui, hạnh phúc của ai...)
Đây là cách dùng poisons tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ poisons tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
poison /'pɔizn/* danh từ- chất độc tiếng Anh là gì? thuốc độc=slow poison+ chất dùng nhiều có hại- (nghĩa bóng) thuyết độc hại tiếng Anh là gì? thuyết đầu độc!to hate each other like poison- ghét nhau như đào đất đổ đi!what's your poison?- (thông tục) anh uống cái gì nào?* ngoại động từ- bỏ thuốc độc tiếng Anh là gì? tẩm thuốc độc- làm hư bằng chất độc hại- (nghĩa bóng) đầu độc tiếng Anh là gì? làm hư hỏng tiếng Anh là gì? phá tiếng Anh là gì? phá hoại (niềm vui tiếng Anh là gì? hạnh phúc của ai...)
Từ khóa » độc Hại Là Gì Trong Tiếng Anh
-
độc Hại Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỘC HẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ CHẤT ĐỘC HẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ độc Hại Bằng Tiếng Anh
-
độc Hại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"độc Hại" Là Gì? Nghĩa Của Từ độc Hại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ : Toxic | Vietnamese Translation
-
"hóa Chất độc Hại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự độc Hại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
8 Từ Vựng Tiếng Anh Mới Có Mặt Trong Từ điển - IYOLO ENGLISH
-
Toxic Là Gì Trên Facebook, Tiktok, Kpop,...? Cách Loại Bỏ
-
Tác Động Của Carbon Monoxide Đối Với Chất Lượng Không Khí ...
-
Poison - Wiktionary Tiếng Việt
poisons (phát âm có thể chưa chuẩn)