Dốc Sức Vì Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dốc sức vì nước
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dốc sức vì nước tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dốc sức vì nước trong tiếng Trung và cách phát âm dốc sức vì nước tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dốc sức vì nước tiếng Trung nghĩa là gì.
dốc sức vì nước (phát âm có thể chưa chuẩn)
励精图治 《振作精神, 想办法把国家治理好。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 励精图治 《振作精神, 想办法把国家治理好。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ dốc sức vì nước hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- nêm chốt tiếng Trung là gì?
- dây nóng tiếng Trung là gì?
- dẫn binh tiếng Trung là gì?
- mở tiệc chiêu đãi tiếng Trung là gì?
- thịt lá tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dốc sức vì nước trong tiếng Trung
励精图治 《振作精神, 想办法把国家治理好。》
Đây là cách dùng dốc sức vì nước tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dốc sức vì nước tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 励精图治 《振作精神, 想办法把国家治理好。》Từ điển Việt Trung
- dối gạt tiếng Trung là gì?
- biến cải tiếng Trung là gì?
- thước tê lê thước đo cự ly tiếng Trung là gì?
- cười tít mắt tiếng Trung là gì?
- dải rừng tiếng Trung là gì?
- dừng chân tiếng Trung là gì?
- dưỡng tế viện tiếng Trung là gì?
- giải toán tiếng Trung là gì?
- câng tiếng Trung là gì?
- bi ki ni tiếng Trung là gì?
- sớm nhất tiếng Trung là gì?
- xanh lè tiếng Trung là gì?
- màng đệm tiếng Trung là gì?
- bóng lẫy tiếng Trung là gì?
- baàn billiard tiếng Trung là gì?
- cao thế tiếng Trung là gì?
- cao áp tiếng Trung là gì?
- không kiên cường tiếng Trung là gì?
- nhiễu động tiếng Trung là gì?
- âm đức tiếng Trung là gì?
- cây đèn tiếng Trung là gì?
- dẹp giặc tiếng Trung là gì?
- xác định rõ tiếng Trung là gì?
- giá cước tiếng Trung là gì?
- cương lĩnh chung tiếng Trung là gì?
- quạt tiếng Trung là gì?
- đá sỏi tiếng Trung là gì?
- cây dương đỏ tiếng Trung là gì?
- giải kim kê tiếng Trung là gì?
- kính an toàn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dốc Sức Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dốc - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Dốc Sức - Từ điển Việt - Pháp - Tra Từ
-
Từ điển Việt Pháp "dốc Sức" - Là Gì?
-
Dốc Sức Là Gì, Dốc Sức Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Dốc Sức Là Gì, Nghĩa Của Từ Dốc Sức | Từ điển Việt - Pháp
-
Nghĩa Của Từ Dốc Sức Bằng Tiếng Nga
-
'dốc Sức' Là Gì?, Từ điển Việt - Pháp
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dốc Sức' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Dốc Sức Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"GẮNG SỨC" VÀ "DỐC SỨC"
-
Bài 1: Vì Nghĩa đồng Bào Mà Dốc Lòng Dốc Sức... - Công Luận
-
Dốc Sức Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Sách - Vì Ước Mơ Ngại Gì Dốc Cạn Tâm Sức