đồi Bại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đồi bại
debauched; depraved; rotten; corrupt
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đồi bại
* adj
Debauched; depraved
Từ điển Việt Anh - VNE.
đồi bại
debauched, depraved, immoral



Từ liên quan- đồi
- đồi sộ
- đồi tệ
- đồi đá
- đồi bại
- đồi cao
- đồi cây
- đồi mồi
- đồi nhỏ
- đồi núi
- đồi tàn
- đồi vận
- đồi truỵ
- đồi trọc
- đồi trụy
- đồi nhược
- đồi phong
- đồi sống trâu
- đồi phong bại tục
- đồi thấp dưới chân núi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đồi Bại Tiếng Anh
-
đồi Bại - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỒI BẠI - Translation In English
-
Glosbe - đồi Bại In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐỒI BẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỒI BẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'đồi Bại' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"đồi Bại" Là Gì? Nghĩa Của Từ đồi Bại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"đồi Bại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Anh Ta Giở Trò đồi Bại Với Tôi." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Immoral - Wiktionary Tiếng Việt
-
Perversion - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ukraine: Mỹ Cáo Buộc Nga Có Hành động đồi Bại Và Tàn ác - BBC
-
Definition Of đồi Bại? - Vietnamese - English Dictionary