Perversion - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pɜː.ˈvɜː.ʒən/
Danh từ
perversion /pɜː.ˈvɜː.ʒən/
- Sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc. a perversion of the truth — việc xuyên tạc sự thật
- Sự hư hỏng, sự lầm đường; sự đồi truỵ, sự đồi bại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perversion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.vɛʁ.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| perversion/pɛʁ.vɛʁ.sjɔ̃/ | perversions/pɛʁ.vɛʁ.sjɔ̃/ |
perversion gc /pɛʁ.vɛʁ.sjɔ̃/
- (Văn học) Tâm lý học sự đồi bại. Perversion des mœurs — sự đồi bại phong tục perversion sexuelle — (y học) sự loạn dâm
Trái nghĩa
- Amélioration
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perversion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đồi Bại Tiếng Anh
-
đồi Bại - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỒI BẠI - Translation In English
-
Glosbe - đồi Bại In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐỒI BẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỒI BẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đồi Bại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đồi Bại' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"đồi Bại" Là Gì? Nghĩa Của Từ đồi Bại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"đồi Bại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Anh Ta Giở Trò đồi Bại Với Tôi." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Immoral - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ukraine: Mỹ Cáo Buộc Nga Có Hành động đồi Bại Và Tàn ác - BBC
-
Definition Of đồi Bại? - Vietnamese - English Dictionary