Immoral - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪm.ˈmɔr.əl/
Danh từ
immoral /ˌɪm.ˈmɔr.əl/
- Trái đạo đức, trái luân lý; đồi bại. immoral conduct — tư cách đạo đức đồi bại
- Xấu xa, phóng đãng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immoral/i.mɔ.ʁal/ | immoraux/i.mɔ.ʁɔ/ |
| Giống cái | immorale/i.mɔ.ʁal/ | immorales/i.mɔ.ʁal/ |
immoral /i.mɔ.ʁal/
- Không đạo đức. Un homme immoral — một người không đạo đức Conduite immorale — cách cư xử không đạo đức
Trái nghĩa
- Honnête, moral, vertueux
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đồi Bại Tiếng Anh
-
đồi Bại - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỒI BẠI - Translation In English
-
Glosbe - đồi Bại In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐỒI BẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỒI BẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đồi Bại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đồi Bại' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"đồi Bại" Là Gì? Nghĩa Của Từ đồi Bại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"đồi Bại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Anh Ta Giở Trò đồi Bại Với Tôi." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Perversion - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ukraine: Mỹ Cáo Buộc Nga Có Hành động đồi Bại Và Tàn ác - BBC
-
Definition Of đồi Bại? - Vietnamese - English Dictionary