Dối Trá Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dối trá
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dối trá tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dối trá trong tiếng Trung và cách phát âm dối trá tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dối trá tiếng Trung nghĩa là gì.
dối trá (phát âm có thể chưa chuẩn)
扯谎 《说谎。》花点子 《欺骗人的狡猾手段、计策等。》滑头 《油滑, 不老实。》谲诈 《奸诈。》诪张 《同"侜张"。》撞骗 《到处找机会行骗。》作弊 《用欺骗的方式做违法乱纪或不合规定的事情。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 扯谎 《说谎。》花点子 《欺骗人的狡猾手段、计策等。》滑头 《油滑, 不老实。》谲诈 《奸诈。》诪张 《同"侜张"。》撞骗 《到处找机会行骗。》作弊 《用欺骗的方式做违法乱纪或不合规定的事情。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ dối trá hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- giàu là họ, khó là người dưng tiếng Trung là gì?
- chế biến tiếng Trung là gì?
- đậu phụ cứng tiếng Trung là gì?
- cánh quân bên phải tiếng Trung là gì?
- đầu cắm tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dối trá trong tiếng Trung
扯谎 《说谎。》花点子 《欺骗人的狡猾手段、计策等。》滑头 《油滑, 不老实。》谲诈 《奸诈。》诪张 《同"侜张"。》撞骗 《到处找机会行骗。》作弊 《用欺骗的方式做违法乱纪或不合规定的事情。》
Đây là cách dùng dối trá tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dối trá tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 扯谎 《说谎。》花点子 《欺骗人的狡猾手段、计策等。》滑头 《油滑, 不老实。》谲诈 《奸诈。》诪张 《同 侜张 。》撞骗 《到处找机会行骗。》作弊 《用欺骗的方式做违法乱纪或不合规定的事情。》Từ điển Việt Trung
- đồ thị hình chiếu tiếng Trung là gì?
- cái bàn xát tiếng Trung là gì?
- chắp nối tiếng Trung là gì?
- lông tuyến tiếng Trung là gì?
- am phi bon tiếng Trung là gì?
- bớt mặc tiếng Trung là gì?
- của người phúc ta tiếng Trung là gì?
- chân trạng tiếng Trung là gì?
- không hợp nhau tiếng Trung là gì?
- cấy tang vật tiếng Trung là gì?
- siêu cấp tiếng Trung là gì?
- thóc tiếng Trung là gì?
- quy tụ tiếng Trung là gì?
- cởi trần tiếng Trung là gì?
- tay vịn tiếng Trung là gì?
- khúc aria khúc đơn ca trữ tình tiếng Trung là gì?
- bắt tay nhường nhau tiếng Trung là gì?
- con khô tiếng Trung là gì?
- hớm hỉnh tiếng Trung là gì?
- luyện kim thuật tiếng Trung là gì?
- tìm việc tiếng Trung là gì?
- lắp khuôn tiếng Trung là gì?
- áp suất ánh sáng tiếng Trung là gì?
- nhà kỹ nghệ tiếng Trung là gì?
- tấm cực điện tiếng Trung là gì?
- tả tiền vệ tiếng Trung là gì?
- sơn cước tiếng Trung là gì?
- sên tiếng Trung là gì?
- điện thoại gọi trực tiếp quốc tế tiếng Trung là gì?
- xấu ác tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dối Trá Tiếng Trung Là Gì
-
Dối Trá Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Kẻ Dối Trá Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nói Dối Tiếng Trung Và Cách Sử Dụng Từ Nói Dối
-
Dối Trá Tiếng Trung Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
NÓI DỐI TRONG TIẾNG TRUNG Nói... - Lớp Tiếng Trung Vui Vẻ
-
Từ Vựng Trong Tiếng Trung - Nói Dối Trong Tiếng Trung
-
Tra Từ: 欺 - Từ điển Hán Nôm
-
Cá Tháng Tư Tiếng Trung Là Gì? Từ Vựng & Mẫu Câu Chủ đề 1/4
-
Từ điển Việt Trung "gian Dối" - Là Gì?
-
Tào Tháo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát Lừa Dối 骗: Lyrics, Từ Mới - Thanhmaihsk
-
'dối Trá': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Năng Lực 'nhập Tâm' Lừa Mình Dối Người Của Những Kẻ Siêu Lừa đảo