ĐỢI XÁC NHẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỢI XÁC NHẬN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đợi xác nhận
waiting for confirmation
chờ xác nhận
{-}
Phong cách/chủ đề:
Now confirm the order and that's it.Không phí giao dịch, không cần đợi xác nhận block.".
No transaction fees, no need to await confirmation.”.Đợi xác nhận và đó là nó!
Wait for confirmation, and that's it!Và bây giờ là thời gian chờ đợi xác nhận từ Facebook.
And with that, it's now time for me to check Facebook.Chờ đợi xác nhận đặt cược thành công.
Wait for successful bet confirmation.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngười nhậnnhận tiền nhận thông tin khả năng nhận thức nhận giải thưởng nhận thông báo nhận dữ liệu nhận con nuôi nhận cuộc gọi nhận trợ giúp HơnSử dụng với trạng từnhận ra nhận được nhiều nhận được hơn chấp nhận rộng rãi nhận được ít nhận thức sâu sắc nhận bất kỳ nhận ra nhiều nhận quá nhiều đừng nhậnHơnSử dụng với động từchấp nhận nó bắt đầu nhận thấy bắt đầu chấp nhậnchấp nhận thanh toán từ chối chấp nhậntừ chối nhậnđồng ý nhậntừ chối công nhậnđăng ký nhậncảm nhận thấy HơnKhông cần phải trả phí khai thác và không cần đợi xác nhận khối.
There's no miner fee to pay and no block confirmations to wait for.Chỉ còn đợi xác nhận khuôn mặt qua fax.
Just waiting on facial confirmation via fax.Khi một thương mại mới được đặt,nó được đẩy vào hàng đợi xác nhận từ một đầu.
When a new trade is booked,it gets pushed into the validation queue from one end.Người khác đang đợi xác nhận chính thức việc đăng ký.
Another 443 are waiting for confirmation of their registration.".Khi đó cô ấy rất vui mừng, còn tôi vẫn khá dè dặt,tôi muốn chờ đợi xác nhận từ chính bác sĩ”.
That's why I was still quite hesitant andwanted to wait until we received confirmation from a doctor.".Họ có một hàng đợi xác nhận, thị trường hoạt động hàng đợi vv.
They have a validation queue, market operation queue etc.Rút tiền nhanh chóng là một kênh nội bộ giao dịchnhanh chóng, không cần đợi xác nhận từ blockchain.
Fast withdrawal method is a fast track transaction within our platform andthere is no need to wait for block confirmations.Chúng tôi sẽ đợi xác nhận rằng đáy ngắn hạn được đặt ra trước khi đề xuất giao dịch.
We shall wait for a confirmation that the short-term bottom is in place before suggesting a trade.Vì vậy, sẽ khôn ngoan hơn cho các trader chờ đợi xác nhận thêm để tránh cố gắng‘ bắt dao rơi'.
Thus, it will be wiser for traders to wait for further confirmation in order to avoid trying to catch a falling knife.Thị trường Mỹ đang đợi xác nhận những lời hứa trước bầu cử của Trump, dưới hình thức của pháp luật và các quy định.
The US market is waiting for confirmation of Trump's pre-election promises, in the form of laws and regulations.Chúng tôi ưa thích sự phân tán thuận trên RSI nhưng sẽ đợi xác nhận giá trước khi đề xuất bất kỳ giao dịch nào trên đó.
We like the positive divergence on the RSI but shall wait for a price confirmation before proposing any trade on it.Kích thước cửa sổ nhận TCP dựa vào số lượng dữ liệucó thể được gửi trước khi đợi xác nhận rằng dữ liệu đã được nhận..
The TCP receive window size refers to theamount of data that can be sent before waiting for confirmation that the data was received.Sẽ rất thận trọng để chờ đợi xác nhận thêm rằng Google đang cho phép emoji trong AdWords trước khi thử nghiệm với điều này;
It would be prudent to wait for further confirmation that Google is allowing emoji in AdWords before experimenting with this;Hiện tại, trước khi khởi động mainnet vào ngày 2 tháng 6, mọi người cần phải đợi xác nhận mua vào và hôm nay sẽ là một thử nghiệm hoàn hảo.
Now, before June 2 mainnet launch, I need to see confirmations of buy pressure and today should be a perfect litmus test.Chúng tôi đang đợi xác nhận từ phía Mỹ và đợi Washington đưa ra bằng chứng chứng minh quân đội chính phủ Syria đã sử dụng vũ khí hóa học ở thị trấn Khan Sheikhoun”.
We are waiting for clarification from the US on undisputed- as they claim- evidence that it was the Syrian Army that deployed chemical weapons in the town of Khan Sheikhoun.”.Khi được hỏi về những báo cáocủa PA, Đại sứ Nga tại Anh Alexander Yakovenko cho biết ông vẫn đợi xác nhận chính thức từ phía Anh.
Asked about the latest developments,Russian Ambassador to the UK Alexander Yakovenko said he is still awaiting official confirmation from Britain.Những người khác, như công ty bảo mật Veracode,thì khuyên chúng ta nên bình tĩnh và chờ đợi xác nhận từ các công ty khi họ đã kiểm soát được tình hình, và sau đó thay đổi mật khẩu của bạn.
A growing chorus of others, like security firm Veracode,recommend sitting back and waiting for confirmation from each individual company that they have fixed the situation, and only then changing your password.Quay trở lại những ngày tích cực với các độngthái phạm vi lớn cho thấy các nhà giao dịch đang chờ đợi xác nhận đáy để nhảy vào.
Back to back positive days with large range movesshows that traders who were waiting on the sidelines for a confirmation of a bottom have jumped in.Phản ứng tự nhiên có lẽ là muốn đổi mật khẩu ngay tức thì, nhưng các chuyên gia anninh mạng khuyến cáo hãy đợi xác nhận sửa xong lỗi đã, vì cứ thao tác nhiều trên cái trang bị ảnh hưởng ấy, bạn càng làm cho vấn đề trầm trọng hơn mà thôi.
The natural response might be to want to change passwords immediately,but security experts suggest waiting for confirmation of a fix because further activity on a vulnerable site could exacerbate the problem.Tuy nhiên, như đã đề cập ở trên, đây chỉ là tin đồn và trong khi 4chan đã mang lại rất nhiều mẩu tin chính xác về MCU trong quá khứ,chúng ta sẽ chờ đợi xác nhận từ Marvel Studios trước khi trở nên quá phấn khích.
As mentioned above, though, this is just a rumor for the time being and while 4chan has yielded a lot of accurate MCU tidbits in the past,we will await confirmation from Marvel Studios before getting too excited.Đợi email xác nhận của họ tiến hành.
Wait for their confirmation email to proceed.Vào đăng kí và đợi nó xác nhận nhé.
Enter it and wait for its confirmation.Họ cho biết là còn đợi sự xác nhận của chi nhánh Thũy sĩ.
They say they are waiting for a confirmation of the port date.Sau đó máy chủ đợi nhận xác nhận của địa chỉ IP nguồn, vốn là điều không bao giờ xảy ra.
The server then waits to receive a confirmation from the source IP address, which it never receives..Chờ đợi để xác nhận của bạn.
Await for your confirmation.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 645, Thời gian: 0.0203 ![]()
đợi màyđợi một người

Tiếng việt-Tiếng anh
đợi xác nhận English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đợi xác nhận trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đợiđộng từwaitexpectawaitexpectingđợitrạng từforwardxácdanh từbodycorpsexáctính từcorrectaccuratexáctrạng từexactlynhậnđộng từreceivegettakeobtainnhậnpick upTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Confirm Là Gì
-
Confirmed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Confirm - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ "to Confirm" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Chia Động Từ Confirm - Thi Thử Tiếng Anh
-
Confirm Là Gì Và Cấu Trúc Từ Confirm Trong Câu Tiếng Anh
-
Confirming Là Gì
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) THINK
-
Sự Khác Biệt Giữa Phù Hợp Và Xác Nhận (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
Câu Hỏi: Giải Thích Thêm Về Câu "I Was Going To Contact Them Anyway ...
-
Mẫu Thư Confirm Bằng Tiếng Anh, Cách Viết Thư Xác Nhận
-
Kris+ Lifestyle App | Singapore Airlines
-
Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Là Gì - StudyPhim
-
Blog Này để Sìn BSD - Thương Chiuda Lắm. Trong LN Có ... - Facebook