đốn Chặt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đốn chặt" into English
fell is the translation of "đốn chặt" into English.
đốn chặt + Add translation Add đốn chặtVietnamese-English dictionary
-
fell
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đốn chặt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đốn chặt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Bị đốn Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY BỊ ĐỐN HẠ In English Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Bị đốn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"Cây Bị đốn Hạ Và Khập Khiễng." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Động Từ V-ing Và V-ed Làm Tính Từ - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Gốc Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NGƯỜI ĐỐN CÂY - Translation In English
-
Stool - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cây Phong Ba 'sống ảo' ở Lảo Thẩn Bị đốn Hạ - VnExpress Du Lịch
-
Giải Vô địch Bóng đá Nữ Đông Nam Á ( Tiếng Anh : AFF Women's ...
-
Thông Hàng Chục Năm Tuổi Trong Rừng Phòng Hộ Bị đốn Hạ
-
Stool Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Trong Một Thế Giới Không Còn Bóng Cây Xanh - BBC News Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đốn Bằng Tiếng Anh