DỌN ĐỒ ĐẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DỌN ĐỒ ĐẠC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch dọn đồ
packed uppack upđạc
thingsfixturesbagsbagbelongings
{-}
Phong cách/chủ đề:
And pack a bag.Anh đã thu dọn đồ đạc.
I have packed our things.Dọn đồ đạc vào buổi tối.
Pack your bag in the evening.Tôi thu dọn đồ đạc.
I'm getting my stuff.Dọn đồ đạc vào buổi tối.
Pack your bags in the evening.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdọn đường dọn phòng dịch vụ dọn dẹp công việc dọn dẹp dọn tuyết dọn vệ sinh dọn bàn thời gian dọn dẹp quá trình dọn dẹp dọn giường HơnSử dụng với trạng từdọn sạch dọn vào vừa dọnSử dụng với động từdọn ra khỏi bắt đầu dọn dẹp Không cần phải thu dọn đồ đạc.”.
No need to pack a bag.”.Tôi thu dọn đồ đạc và rời đi.".
I packed my bag and left.”.Nhất Xuyên, thu dọn đồ đạc đi.
Yichuan, go pack your things.Tôi thu dọn đồ đạc và rời đi.".
I packed my bags and went.”.Tôi chờ cô thu dọn đồ đạc.
I shall wait for you to pack your things.Tôi thu dọn đồ đạc và bắt một chuyến bay.
I packed a bag and took flight.Sao em lại thu dọn đồ đạc?”.
Why are you packing your things?".Anh có thời gian mười phút để thu dọn đồ đạc.”.
You have 10 minutes to pack your stuff.Giúp con trai thu dọn đồ đạc.
Help your children to pack their things.Sáng sơm dọn đồ đạc rồi lên đường về quê.
Sunday morning we packed up and headed for home.Sau đó em và các con sẽ dọn đồ đạc.
Then you and the kids are gonna pack.Tôi đang thu dọn đồ đạc ở Silverton.
I'm picking up some furniture in Silverton.Tại sao tôi luôn phải thu dọn đồ đạc?
Why do you always have to pack his suitcase?Rồi nàng thu dọn đồ đạc để về nhà.
And then she would pack her bags to go home.Tôi có rất ít thời gian để thu dọn đồ đạc.
I had barely any time to pack my stuff.Ngày mai tôi sẽ xếp dọn đồ đạc của tôi.
Tomorrow I will pack my things.Tôi thu dọn đồ đạc và bắt một chuyến bay.
I just packed my bags and took a flight.Với ý tưởng đó trong đầu, tôi thu dọn đồ đạc.
With that thought in my pocket, I started packing.Thu dọn đồ đạc và sớm rời khỏi trại đi thôi.
Pack your bags and leave the camp immediately.Tôi nhanh tay thu dọn đồ đạc của họ, và nói.
He quickly packed up his things and then said.Thu dọn đồ đạc, chúng ta cũng đi nghỉ phép.
And start packing your bags- we're going on holiday.Và điều tiếp theo anh biết là cô ấy thu dọn đồ đạc.
The next thing he knew, he was packing his bags.Tôi thu dọn đồ đạc mà không biết đi đâu về đâu.
I packed my bags not knowing where for.Họ đã thu dọn đồ đạc và thuê xe trốn mất.
They packed up their stuff and left in a rental car.Ta nên dọn đồ đạc và rời nơi này ngay lập tức.
We should pack our bags and leave this place immediately.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 304, Thời gian: 0.0217 ![]()
don đãdọn đi

Tiếng việt-Tiếng anh
dọn đồ đạc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Dọn đồ đạc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
dọntính từcleardọnđộng từcleanpreparedọndanh từmovepackđồdanh từstuffthingsclothesitemsđồđại từyouđạcdanh từthingsfixturesbagsbagbelongingsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thu Dọn đồ đạc Tiếng Anh Là Gì
-
Thu Dọn đồ đạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thu Dọn Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Thu Dọn Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì?
-
Thu Dọn Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Thu Dọn Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì?
-
Thu Dọn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'thu Dọn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thu Dọn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dọn Dẹp Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì? - JES - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ : Packing | Vietnamese Translation
-
Động Từ Tiếng Anh Về Lau Dọn Và Sửa Chữa Trong Nhà - VnExpress
-
Từ điển Việt Anh "đồ đạc" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Công Việc Nhà - Leerit