Dồn Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dồn lại
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dồn lại tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dồn lại trong tiếng Trung và cách phát âm dồn lại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dồn lại tiếng Trung nghĩa là gì.
dồn lại (phát âm có thể chưa chuẩn)
丛集 《(许多事物)聚集在一起。》tră (phát âm có thể chưa chuẩn) 丛集 《(许多事物)聚集在一起。》trăm niềm cảm xúc dồn lại. 百感丛集。挤 《(人、物)紧紧靠拢在一起; (事情)集中在同一时间内。》dồn lại thành một đoàn. 挤做一团。Nếu muốn tra hình ảnh của từ dồn lại hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- quả mít tiếng Trung là gì?
- sổ đen tiếng Trung là gì?
- năm đó tiếng Trung là gì?
- dư đảng tiếng Trung là gì?
- cận kỳ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dồn lại trong tiếng Trung
丛集 《(许多事物)聚集在一起。》trăm niềm cảm xúc dồn lại. 百感丛集。挤 《(人、物)紧紧靠拢在一起; (事情)集中在同一时间内。》dồn lại thành một đoàn. 挤做一团。
Đây là cách dùng dồn lại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dồn lại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 丛集 《(许多事物)聚集在一起。》trăm niềm cảm xúc dồn lại. 百感丛集。挤 《(人、物)紧紧靠拢在一起; (事情)集中在同一时间内。》dồn lại thành một đoàn. 挤做一团。Từ điển Việt Trung
- khích thích tiếng Trung là gì?
- ngất ngưởng tiếng Trung là gì?
- tính trẻ con tiếng Trung là gì?
- dao nạo tiếng Trung là gì?
- đứng tên tiếng Trung là gì?
- từ ái tiếng Trung là gì?
- chắt chiu từng li từng tí tiếng Trung là gì?
- xe cút kít tiếng Trung là gì?
- họ Thái tiếng Trung là gì?
- hành quyết tiếng Trung là gì?
- Ha i ti tiếng Trung là gì?
- cảnh xa xỉ tiếng Trung là gì?
- choãnh hoãnh tiếng Trung là gì?
- dây tơ hồng tiếng Trung là gì?
- họ Hạng tiếng Trung là gì?
- bớ rớ tiếng Trung là gì?
- nước sống tiếng Trung là gì?
- nghèo kiết xác tiếng Trung là gì?
- lĩnh địa tiếng Trung là gì?
- quán sách tiếng Trung là gì?
- trượt tuyết tiếng Trung là gì?
- quỹ sản xuất tiếng Trung là gì?
- người phụ trách chuyên môn tiếng Trung là gì?
- đoán chữ tiếng Trung là gì?
- nối đuôi chồn tiếng Trung là gì?
- thế võ tiếng Trung là gì?
- phơi sáng kép chụp chồng hình tiếng Trung là gì?
- đôi mươi tiếng Trung là gì?
- mũ ống khói tiếng Trung là gì?
- trốn thoát tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dồn Lại
-
Nghĩa Của Từ Dồn Lại - Từ điển Việt - Anh
-
Dồn Lại Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Dồn - Wiktionary Tiếng Việt
-
'dồn Lại' Là Gì?, Từ điển Việt - Hàn
-
"dồn Lại" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dồn Lại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
DỒN LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀM DỒN LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dồn Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỒN LẠI TÍCH LŨY - Translation In English
-
Lãi Dồn Tích Là Gì? Đặc Trưng Và Phương Pháp Kế Toán Phát Sinh
-
Trung Quốc Lại Tập Trận Dồn Dập ở Biển Đông - Báo Thanh Niên
-
Dồn Lại Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Cách Tính Lãi Suất Tiết Kiệm Ngân Hàng & Công Thức Lãi Kép - Timo