Dồn - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zo̤n˨˩ | joŋ˧˧ | joŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟon˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 盆: buồn, dồn, vồn, bồn, bòn
- 吨: dộn, đốn, đốt, dồn, xồn, đùn, rộn, đồn
- 沌: rổn, dồn, xộn, độn
- 屯: giỡn, dùn, đần, đốn, đún, sồn, dồn, tòn, nhún, sòn, giùng, thùn, chồn, truân, đồn
- 忳: dồn, chuân, đồn
- 拵: dồn
- 存: tồn, dồn, tòn, sòn, ròn, dòn, giòn
- 扽: dùn, đốn, khòn, đon, dồn, đợ, đón, đùn, dọn
- 𠱜: dồn, nhòn, chùn
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- đốn
- đón
- dợn
- độn
- đồn
- đòn
- dọn
- đơn
Động từ
dồn
- Thu nhiều đơn vị vào một chỗ. Còi tàu dồn toa ở phía ga đã rúc lên (Nguyên Hồng)
- Tập trung vào. Nhiều tài hoa như vậy dồn lại ở một người (PHVĐồngNếu bạn biết tên đầy đủ của PHVĐồng, thêm nó vào danh sách này.)
- Liên tiếp xảy ra. Canh khuya văng vẳng trống canh dồn (Hồ Xuân Hương)
- Ép vào. Dồn vào thế bí.
- Trgt. Liên tiếp và vội vã. Hỏi dồn. Bước dồn.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dồn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Chỉ đến nguồn chưa biết
Từ khóa » Dồn Lại
-
Nghĩa Của Từ Dồn Lại - Từ điển Việt - Anh
-
Dồn Lại Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
'dồn Lại' Là Gì?, Từ điển Việt - Hàn
-
"dồn Lại" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dồn Lại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
DỒN LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀM DỒN LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dồn Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỒN LẠI TÍCH LŨY - Translation In English
-
Dồn Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Lãi Dồn Tích Là Gì? Đặc Trưng Và Phương Pháp Kế Toán Phát Sinh
-
Trung Quốc Lại Tập Trận Dồn Dập ở Biển Đông - Báo Thanh Niên
-
Dồn Lại Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Cách Tính Lãi Suất Tiết Kiệm Ngân Hàng & Công Thức Lãi Kép - Timo