đồng Bảng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồng bảng" thành Tiếng Anh
pound là bản dịch của "đồng bảng" thành Tiếng Anh.
đồng bảng + Thêm bản dịch Thêm đồng bảngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pound
verb nounBất cứ người Huguenot bị bắt gặp đang thuyết phục một người Công Giáo đổi đạo sẽ bị phạt một ngàn đồng bảng Pháp.
Any Huguenot who was caught trying to convert a Catholic was to be fined a thousand French pounds.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồng bảng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồng bảng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng Bảng Anh Tiếng Anh Là Gì
-
Bảng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐỒNG BẢNG ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đồng Bảng Anh Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "đồng Bảng" - Là Gì?
-
Đồng Bảng Anh Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Đồng Bảng Anh (British Pound Sterling – GBP) Là Gì? Đặc điểm
-
Giải Thích Thuật Ngữ: Bảng Anh - 24HMoney
-
Bảng Anh Tiếng Anh Là Gì
-
Giá GBP USD Hôm Nay | Đồng Bảng Anh Đô La Mỹ
-
Tiền Của Vương Quốc Anh : Bảng Anh - Mataf
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Ký Hiệu Các đồng Tiền Đô La Mỹ, Euro, Bảng Anh, Yên Nhật, Won Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Sterling Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary