Đồng Nghĩa Của Health - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- sức khoẻ
- sự lành mạnh
- thể chất
- good health: thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
- bad health: thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
- to be broken in health: thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
- cốc rượu chúc sức khoẻ
- to drink somebody's health: nâng cốc chúc sức khoẻ ai
- y tế
- the Ministry of Health: bộ y tế
- officer of health: cán bộ y tế
Danh từ
physical condition fitness condition well-being healthiness strength vigour vigor shape mental wellness physical energy bloom complexion constitution euphoria fettle form haleness hardihood hardiness healthfulness lustiness pink prime robustness salubriousness salubrity soundness stamina state tone tonicity verdure wholeness clean bill eupepsia fine feather good condition top formTính từ
medicalTừ trái nghĩa của health
health Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của healed Từ đồng nghĩa của healer Từ đồng nghĩa của healing Từ đồng nghĩa của healing agent Từ đồng nghĩa của healing treatment Từ đồng nghĩa của health care Từ đồng nghĩa của health center Từ đồng nghĩa của health check Từ đồng nghĩa của health club Từ đồng nghĩa của health examination Từ đồng nghĩa của health facility health 範囲後 health synonym An health synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with health, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của healthHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Health
-
Đồng Nghĩa Của Healthy - Idioms Proverbs
-
Healthy Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Healthy - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Health Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Health Care
-
Phân Biệt Các Cặp Từ đồng Nghĩa Chủ đề Health Trong IELTS Speaking
-
Good Health: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
ĐỒNG NGHĨA VỚI SỨC KHỎE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Paraphrase Hiệu Quả Với Các Từ đồng Nghĩa Trong Chủ đề Health
-
Nghĩa Của Từ Healthy - Từ điển Anh - Việt
-
Health Là Gì, Nghĩa Của Từ Health | Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Với Healthy Là Gì Câu Hỏi 437530
-
U Vú – Phân Loại, Nguyên Nhân Và Lý Do Quan Ngại | Health Plus
-
Health Centre Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Health | Vietnamese Translation