Đồng Nghĩa Của Husband - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- người chồng
- (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng
- ngoại động từ
- tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng
- to husband one's resources: khéo sử dụng các tài nguyên của mình
- (thơ ca), (đùa cợt) gả chồng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy, cưới (vợ)
- (từ cổ,nghĩa cổ) cày cấy (ruộng đất)
- tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng
Some examples of word usage: husband
1. My husband and I have been married for ten years. Translation: Chồng tôi và tôi đã kết hôn được mười năm. 2. He is a loving and supportive husband. Translation: Anh ấy là một người chồng yêu thương và hỗ trợ. 3. My husband surprised me with a romantic dinner last night. Translation: Chồng tôi đã làm cho tôi bất ngờ với một bữa tối lãng mạn tối qua. 4. I am grateful to have such a wonderful husband. Translation: Tôi rất biết ơn vì có một người chồng tuyệt vời như anh. 5. My husband is my best friend and my partner in life. Translation: Chồng tôi là người bạn tốt nhất và đối tác trong cuộc sống của tôi. 6. We are planning a vacation together with our husbands. Translation: Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ cùng chồng. Từ đồng nghĩa của husbandĐộng từ
farm seeding homesteading seeded re-collect husbanding retain bring under cultivation hold fast ranching keep possession holding fast cling to look after hand onto keep in mind till the soil eke pasturing homestead looking afterDanh từ
spouse partner other half significant other man hubby mate married man companion bridegroom consort groom helpmate monogamist monogynistTừ trái nghĩa của husband
husband Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của hurtless Từ đồng nghĩa của hurtling Từ đồng nghĩa của hurt one's feelings Từ đồng nghĩa của hurt physically Từ đồng nghĩa của hurt somebody's feelings Từ đồng nghĩa của husband and wife Từ đồng nghĩa của husbander Từ đồng nghĩa của husbanding Từ đồng nghĩa của husbandless Từ đồng nghĩa của husbandly An husband synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with husband, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của husbandHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Nghĩa Husband Là Gì
-
HUSBAND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "husband" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Husband Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Husband - Từ điển Anh - Việt
-
Husband
-
Husband Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Husband Là Gì Trong Tiếng Anh? Husband Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
My Husband Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì?
-
[CHUẨN NHẤT] Hubby Nghĩa Là Gì? - TopLoigiai
-
Husband Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Husband - Wiktionary Tiếng Việt
-
Husband Là Gì? 10 điều Phụ Nữ Mong Muốn ở Chồng Của Mình
-
Trái Nghĩa Của Husband - Từ đồng Nghĩa