Husband - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Trái nghĩa
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Husband

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈhʌz.bənd/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Âm thanh (Anh):(tập tin)
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

husband (số nhiều husbands)

  1. Người chồng.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu... ).
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Người làm ruộng.

Trái nghĩa

  • wife

Ngoại động từ

husband (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn husbands, phân từ hiện tại husbanding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ husbanded)

  1. Tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng. to husband one's resources — khéo sử dụng các tài nguyên của mình
  2. (Thơ ca) , (đùa cợt) gả chồng.
  3. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Lấy, cưới (vợ).
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Cày cấy (ruộng đất).

Chia động từ

husband
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to husband
Phân từ hiện tại husbanding
Phân từ quá khứ husbanded
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại husband husband hoặc husbandest¹ husbands hoặc husbandeth¹ husband husband husband
Quá khứ husbanded husbanded hoặc husbandedst¹ husbanded husbanded husbanded husbanded
Tương lai will/shall²husband will/shallhusband hoặc wilt/shalt¹husband will/shallhusband will/shallhusband will/shallhusband will/shallhusband
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại husband husband hoặc husbandest¹ husband husband husband husband
Quá khứ husbanded husbanded husbanded husbanded husbanded husbanded
Tương lai weretohusband hoặc shouldhusband weretohusband hoặc shouldhusband weretohusband hoặc shouldhusband weretohusband hoặc shouldhusband weretohusband hoặc shouldhusband weretohusband hoặc shouldhusband
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại husband let’s husband husband
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “husband”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=husband&oldid=2246346” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Danh từ đếm được tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục husband 74 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Nghĩa Husband Là Gì