Husband - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈhʌz.bənd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Anh): (tập tin) Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
husband (số nhiều husbands)
- Người chồng.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu... ).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Người làm ruộng.
Trái nghĩa
- wife
Ngoại động từ
husband (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn husbands, phân từ hiện tại husbanding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ husbanded)
- Tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng. to husband one's resources — khéo sử dụng các tài nguyên của mình
- (Thơ ca) , (đùa cợt) gả chồng.
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Lấy, cưới (vợ).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Cày cấy (ruộng đất).
Chia động từ
husband| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to husband | |||||
| Phân từ hiện tại | husbanding | |||||
| Phân từ quá khứ | husbanded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | husband | husband hoặc husbandest¹ | husbands hoặc husbandeth¹ | husband | husband | husband |
| Quá khứ | husbanded | husbanded hoặc husbandedst¹ | husbanded | husbanded | husbanded | husbanded |
| Tương lai | will/shall²husband | will/shallhusband hoặc wilt/shalt¹husband | will/shallhusband | will/shallhusband | will/shallhusband | will/shallhusband |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | husband | husband hoặc husbandest¹ | husband | husband | husband | husband |
| Quá khứ | husbanded | husbanded | husbanded | husbanded | husbanded | husbanded |
| Tương lai | weretohusband hoặc shouldhusband | weretohusband hoặc shouldhusband | weretohusband hoặc shouldhusband | weretohusband hoặc shouldhusband | weretohusband hoặc shouldhusband | weretohusband hoặc shouldhusband |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | husband | — | let’s husband | husband | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “husband”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Nghĩa Husband Là Gì
-
HUSBAND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "husband" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Husband Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Husband - Từ điển Anh - Việt
-
Husband
-
Husband Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Husband Là Gì Trong Tiếng Anh? Husband Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
Đồng Nghĩa Của Husband - Idioms Proverbs
-
My Husband Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì?
-
[CHUẨN NHẤT] Hubby Nghĩa Là Gì? - TopLoigiai
-
Husband Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Husband Là Gì? 10 điều Phụ Nữ Mong Muốn ở Chồng Của Mình
-
Trái Nghĩa Của Husband - Từ đồng Nghĩa