Đồng Nghĩa Của Obtaining - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- ngoại động từ
- đạt được, thu được, giành được, kiếm được
- to obtain experience: thu được kinh nghiệm
- to obtain a prize: giành được phần thưởng
- đạt được, thu được, giành được, kiếm được
- nội động từ
- đang tồn tại, hiện hành, thông dụng
- the customs which obtain: những phong tục đang còn tồn tại
- đang tồn tại, hiện hành, thông dụng
Some examples of word usage: obtaining
1. I am in the process of obtaining my driver's license. Tôi đang trong quá trình lấy bằng lái xe của mình. 2. She is having difficulty obtaining the necessary documents for her visa. Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc lấy được các tài liệu cần thiết cho visa của mình. 3. The company has been successful in obtaining a large grant for their research project. Công ty đã thành công trong việc nhận được một khoản tài trợ lớn cho dự án nghiên cứu của họ. 4. I need help obtaining information about the local schools in the area. Tôi cần sự giúp đỡ trong việc lấy thông tin về các trường học địa phương trong khu vực. 5. The process of obtaining a mortgage can be complicated and time-consuming. Quá trình lấy một khoản vay thế chấp có thể phức tạp và tốn thời gian. 6. He was successful in obtaining a job at the company after multiple interviews. Anh ấy đã thành công trong việc nhận được một công việc tại công ty sau nhiều cuộc phỏng vấn. 1. Tôi đang trong quá trình lấy bằng lái xe của mình. 2. Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc lấy được các tài liệu cần thiết cho visa của mình. 3. Công ty đã thành công trong việc nhận được một khoản tài trợ lớn cho dự án nghiên cứu của họ. 4. Tôi cần sự giúp đỡ trong việc lấy thông tin về các trường học địa phương trong khu vực. 5. Quá trình lấy một khoản vay thế chấp có thể phức tạp và tốn thời gian. 6. Anh ấy đã thành công trong việc nhận được một công việc tại công ty sau nhiều cuộc phỏng vấn. Từ đồng nghĩa của obtainingTính từ
settled on overbalancing realizing living in dominant realising overweighing pre-eminent occupying assigned to tenantingDanh từ
procurement gaining finding locating tracking down winning earning attainingTừ trái nghĩa của obtaining
obtaining Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của obtainable Từ đồng nghĩa của obtain again Từ đồng nghĩa của obtain by threat Từ đồng nghĩa của obtained Từ đồng nghĩa của obtainer Từ đồng nghĩa của obtainment Từ đồng nghĩa của obtain (money) Từ đồng nghĩa của obtain release of Từ đồng nghĩa của obtain somebody's release Từ đồng nghĩa của obtain under duress Từ đồng nghĩa của obtect An obtaining synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with obtaining, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của obtainingHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Obtain Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Obtain - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Obtain Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Obtain - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Đồng Nghĩa Của Obtains - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Đồng Nghĩa Với "obtain" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'obtain' Trong Từ điển Lạc Việt
-
OBTAIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Đồng Nghĩa Của Obtaining Là Gì ? Nghĩa Của Từ Obtain Trong ...
-
Obtain Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
27 Cặp Từ đồng Nghĩa Chủ đề “Mua Bán”
-
Obtain
-
Cách Sử Dụng Từ đồng Nghĩa Và Một Số Lỗi Sai Thường Gặp Trong Quá ...
-
Obtain Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ đồng Nghĩa - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress