Đồng Nghĩa Của Pretty - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: pretty pretty /'priti/
  • tính từ
    • xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp
      • a pretty child: đứa bé xinh xắn
    • hay hay, thú vị, đẹp mắt
      • a pretty story: câu chuyện hay hay thú vị
      • a pretty song: bài hát hay hay
      • a pretty scenery: cảnh đẹp mắt
    • đẹp, hay, cừ, tốt...
      • a pretty wit: trí thông minh cừ lắm
      • a very pretty sport: môn thể thao rất tốt, môn thể thao rất hay
    • (mỉa mai) hay gớm, hay ho gớm
      • that is a pretty business: việc hay ho gớm
      • a pretty mess you have made!: anh làm được cái việc hay ho gớm!
    • (từ cổ,nghĩa cổ) lớn, kha khá
      • to earn a pretty sum: kiếm được món tiền kha khá
    • (từ cổ,nghĩa cổ) dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ
      • a pretty dellow: một người dũng cảm
  • danh từ
    • my pretty con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ
    • (số nhiều) đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh
    • phó từ
      • khá, kha khá
        • pretty good: khá tốt
        • pretty hot: khá nóng
      • pretty much
        • hầu như, gần như
      • that is pretty much the same thing: cái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chắng khác gì)

    Some examples of word usage: pretty

    1. She is a pretty girl with long, flowing hair. - Cô ấy là một cô gái xinh đẹp với mái tóc dài, mượt. 2. The flowers in the garden are very pretty. - Những bông hoa trong vườn rất đẹp. 3. The sunset over the ocean was a pretty sight. - Hoàng hôn trên biển là một cảnh đẹp. 4. She wore a pretty dress to the party. - Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp tới bữa tiệc. 5. The little girl drew a pretty picture of a rainbow. - Cô bé vẽ một bức tranh đẹp về cầu vồng. 6. The town is known for its pretty architecture and charming streets. - Thị trấn nổi tiếng với kiến trúc đẹp và những con đường quyến rũ. Từ đồng nghĩa của pretty

    Phó từ

    somewhat a little fairly kind of quite rather reasonably moderately ample large more or less much notable pretty much sizable some something sort of tolerably

    Động từ

    prink preen prettifying prettify

    Tính từ

    attractive beautiful handsome cute nice-looking good-looking appealing sweet comely lovely charming elegant graceful neat pleasant beauteous boss cheerful cher dainty darling delicate delightful dishy dreamboat eyeful fair fine foxy looker nice picture pleasing pulchritudinous tasteful

    Tính từ

    rather reasonably somewhat moderately adequately satisfactorily fairly quite

    Từ trái nghĩa của pretty

    pretty Thành ngữ, tục ngữ

    English Vocalbulary

    Từ đồng nghĩa của prettifier Từ đồng nghĩa của prettify Từ đồng nghĩa của prettifying Từ đồng nghĩa của prettily Từ đồng nghĩa của prettiness Từ đồng nghĩa của pretty damn quick Từ đồng nghĩa của pretty good Từ đồng nghĩa của prettyish Từ đồng nghĩa của pretty much Từ đồng nghĩa của pretty name Từ đồng nghĩa của pretty near a pretty penny nghĩa là gì pretty 同義語 contrario pretty prettyの反対語 trai nghia voi pretty la gi sinonim to pretty tu trai nghia xinh xắn từ trái nghĩa với pretty An pretty synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with pretty, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của pretty

    Học thêm

    • 일본어-한국어 사전
    • Japanese English Dictionary
    • Korean English Dictionary
    • English Learning Video
    • Từ điển Từ đồng nghĩa
    • Korean Vietnamese Dictionary
    • Movie Subtitles
    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock

    Từ khóa » Trái Nghĩa Với Pretty