Tìm Từ Trái Nghĩa Attractive .................. Shy .................. Dull ... - Hoc24
Có thể bạn quan tâm
HOC24
Lớp học Học bài Hỏi bài Giải bài tập Đề thi ĐGNL Tin tức Cuộc thi vui Khen thưởng- Tìm kiếm câu trả lời Tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi của bạn
Lớp học
- Lớp 12
- Lớp 11
- Lớp 10
- Lớp 9
- Lớp 8
- Lớp 7
- Lớp 6
- Lớp 5
- Lớp 4
- Lớp 3
- Lớp 2
- Lớp 1
Môn học
- Toán
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Ngữ văn
- Tiếng anh
- Lịch sử
- Địa lý
- Tin học
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tiếng anh thí điểm
- Đạo đức
- Tự nhiên và xã hội
- Khoa học
- Lịch sử và Địa lý
- Tiếng việt
- Khoa học tự nhiên
- Hoạt động trải nghiệm
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
- Giáo dục kinh tế và pháp luật
Chủ đề / Chương
Bài học
HOC24
Khách vãng lai Đăng nhập Đăng ký Khám phá Hỏi đáp Đề thi Tin tức Cuộc thi vui Khen thưởng - Tất cả
- Toán
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Ngữ văn
- Tiếng anh
- Lịch sử
- Địa lý
- Tin học
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tiếng anh thí điểm
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
- Giáo dục kinh tế và pháp luật
Câu hỏi
Hủy Xác nhận phù hợp Chọn lớp Tất cả Lớp 12 Lớp 11 Lớp 10 Lớp 9 Lớp 8 Lớp 7 Lớp 6 Lớp 5 Lớp 4 Lớp 3 Lớp 2 Lớp 1 Môn học Toán Vật lý Hóa học Sinh học Ngữ văn Tiếng anh Lịch sử Địa lý Tin học Công nghệ Giáo dục công dân Tiếng anh thí điểm Đạo đức Tự nhiên và xã hội Khoa học Lịch sử và Địa lý Tiếng việt Khoa học tự nhiên Hoạt động trải nghiệm Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp Giáo dục kinh tế và pháp luật Mới nhất Mới nhất Chưa trả lời Câu hỏi hay
- Lynn D
Tìm từ trái nghĩa
attractive ..................
shy ..................
dull .................
sociable ..................
mean ..................
Xem chi tiết Lớp 8 Tiếng anh Unit 1: My friends 2 0
Gửi Hủy
Vũ Thị Phương Tìm từ trái nghĩa
attractive >< unattractive
shy >< confident
dull >< sharp
sociable >< unfriendly
mean >< generous
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Cau Vong Tinh Yeu 17 tháng 5 2018 lúc 19:23 attractive - Unattractive
shy -bold
dull - sharp
sociable-Unfriendly
mean- nice
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Hoàng Thảo .
Give the opposite words of the following words :
reserved ><
mean ><
attractive ><
shy ><
exciting ><
sociable ><
Xem chi tiết Lớp 7 Tiếng anh 1 0
Gửi Hủy
Khinh Yên reserved >< outgoing / open
mean >< generous
attractive >< unattractive
shy >< confident
exciting >< boring
sociable >< unsociable
Đúng 6 Bình luận (11)
Gửi Hủy
- phạm thị đăng khôi
tìm từ trái nghĩa với các từ sau bằng tiếng anh [ giúp mình zới , thank you ] :
1. attractive
2. boring
3.free
4.natural
5.easy
6.interesting
7. true
8. ugly
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Câu hỏi của OLM 3 0
Gửi Hủy
Đào Ngọc Thanh 27 tháng 2 2022 lúc 8:17 1.tedious
2.interesting
3.expensive
4.pollusion
5.difficuf
6.blase
7,false
8.pretty
Đúng 0 Bình luận (0) Khách vãng lai đã xóa
Gửi Hủy
Kynz Zanz 1. attractive \(\Leftrightarrow\)repulsive
2. boring \(\Leftrightarrow\)interesting
3. free \(\Leftrightarrow\)expensive (nếu free đc hiểu theo nghĩa là 'miễn phí'); busy (nếu free đc hiểu theo nghĩa là 'tự do')
4. natural \(\Leftrightarrow\)artificial (nhân tạo)
5. easy \(\Leftrightarrow\)difficult
6. interesting \(\Leftrightarrow\)boring
7. true \(\Leftrightarrow\)lie
8. ugly \(\Leftrightarrow\)beautiful
#Fox
Đúng 0 Bình luận (0) Khách vãng lai đã xóa
Gửi Hủy
Hồ Tuyết Anh 1. attractive >< tedious
2. boring >< interesting
3. free >< expensive
4. natural >< pollution
5. easy >< difficult
6. interesting >< boring
7. true >< false
8. ugly >< pretty
đây nha
Đúng 0 Bình luận (0) Khách vãng lai đã xóa
Gửi Hủy
- Đỗ Thị Trà My
-
cùng nghĩa với từ popular , is hooked on , leisure time
ngược nghĩa với từ sociable, amateur
Xem chi tiết Lớp 8 Tiếng anh 1 0
Gửi Hủy
Sylvia Fuyu 29 tháng 10 2021 lúc 18:10 Cùng nghĩa popular: famous; is hooked on: is fond of; leisure time: free time
Ngược nghĩa sociable: unsociable or unfriendly; amateur: professional
Đúng 0 Bình luận (1)
Gửi Hủy
- Nguyễn minh thư
Tìm 1 từ đồng nghĩa với từ "đi" trái nghĩa với từ "trở lại"
Tìm từ 1 đồng nghĩa với từ "già" trái nghĩa với từ "trẻ"
Tìm 1 từ đồng nghĩa với từ "cúi " trái nghĩa với từ ngẩng
Xem chi tiết Lớp 7 Ngữ văn Hướng dẫn soạn bài Ngẫu nhiên viết nhân buổi mới v... 1 0
Gửi Hủy
❤❤❤ ❣ ๖ۣۜNhox ♡ ๖ۣۜLinh... 29 tháng 10 2016 lúc 19:41 Ra đi
Lớn tuổi
Gập người
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Phạm Thị Kim Ngân
-
Tìm từ trái nghĩa với " sáng chói":
Tìm từ trái nghĩa với " yếu ớt":
Xem chi tiết Lớp 3 Tiếng việt Câu hỏi của OLM 7 0
Gửi Hủy
Nguyen Tran Ha Mi 28 tháng 5 2022 lúc 8:16 sáng chói >< tối tăm
yếu ớt >< khỏe mạnh
Đúng 4 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Nguyễn Thị Hà Vy 28 tháng 5 2022 lúc 8:28 sáng chói >< tối mù
yếu ớt >< mạnh mẽ
của bạn đây nha
Đúng 2 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Tường Vy Sáng chói -> Tối tăm
Yếu ớt -> Mạnh mẽ
Nhé em !
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời
- Tui zô tri ('-')
-
Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mỗi từ sau:
Từ Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
lạc quan .................................... ...............................
chậm chạp ......................... .............................
đoàn kết ................................ .......................
Xem chi tiết Lớp 5 Tiếng việt 1 0
Gửi Hủy
Nguyễn Việt Dũng CTVVIP Từ Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
lạc quan yêu đời, tích cực bi quan, tiêu cựcchậm chạp uể oải, lề mề nhanh nhẹn, hoạt bátđoàn kết đồng lòng, gắn kết chia rẽ, mất đoàn kết
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Hoàng Cẩm Khanh
a. Tìm 2 từ cùng nghĩa, gần nghĩa và 2 từ trái nghĩa với từ "chăm chỉ". Đặt câu với từ vừa tìm.
b. Tìm 2 từ cùng nghĩa, gần nghĩa và 2 từ trái nghĩa với từ "dũng cảm".
Xem chi tiết Lớp 4 Tiếng việt 2 1
Gửi Hủy
Kậu...chủ...nhỏ...!!! 1)
đồng nghĩa:cần cù;chăm làm
trái nghĩa:lười biếng,lười nhác
b)
đồng nghĩa:gan dạ;anh hùng
trái nghĩa:nhát gan;hèn nhát
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Dương Thị Dương Thị Tới 19 tháng 11 2023 lúc 19:45 1)
đồng nghĩa:cần cù;chăm làm
trái nghĩa:lười biếng,lười nhác
b)
đồng nghĩa:gan dạ;anh hùng
trái nghĩa:nhát gan;hèn nhát
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- ◥ὦɧ◤Anime ๖ۣۜ(๖ۣۜ𝕿𝖊𝖆𝖒๖ۣۜ...
-
Tìm từ trái nghĩa với từ "Chết" .Tìm thành ngữ có cặp từ trái nghĩa trên.
Xem chi tiết Lớp 5 Ngữ văn Câu hỏi của OLM 3 0
Gửi Hủy
Asutuki Army 6 tháng 1 2021 lúc 8:21 Từ trái nghĩa với từ chết: sống
Câu thành ngữ: Chết vinh còn hơn sống nhục
Đúng 0 Bình luận (0) Khách vãng lai đã xóa
Gửi Hủy
ミŇɦư Ἧσς ηgu lý ミ 6 tháng 1 2021 lúc 8:24 Từ trái nghĩa với từ chết : bất tử, đời đời, không chết, không, khổng thể tiêu diệt, vĩnh cửu, kéo dài....
# Chúc bạn học tốt!
Đúng 0 Bình luận (0) Khách vãng lai đã xóa
Gửi Hủy
ミŇɦư Ἧσς ηgu lý ミ 6 tháng 1 2021 lúc 8:28 Câu b ) Sự sống và cái chết đó là hai ranh hoàn toàn giới khác nhau .
#Hoctot!
Đúng 0 Bình luận (0) Khách vãng lai đã xóa
Gửi Hủy
- Nguyễn Hải Anh
tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa
- biết ơn
đồng nghĩa ......................................
trái nghĩa ............................................
- tư duy
đồng nghĩa .............................................
trái nghĩa ..............................................
- tuyệt vọng
trái nghĩa ....................................................
đồng nghĩa ..................................................
giúp mk vớiiii
Xem chi tiết Lớp 5 Ngữ văn Câu hỏi của OLM 6 0
Gửi Hủy
Nguyễn Thị Vang 20 tháng 5 2022 lúc 20:21 - biết ơn
đồng nghĩa : nhớ ơn, mang ơn, đội ơn, ghi ơn,....
trái nghĩa: vô ơn, bội ơn, bội nghĩa, bạc nghĩa,....
- tư duy
đồng nghĩa: suy nghĩa, suy tư, nghĩa ngợi,.....
trái nghĩa: lười nghĩ, ít nghĩ,.....
- tuyệt vọng
đồng nghĩa: Vô vọng,....
trái nghĩa: hy vọng,...
ok nha
Đúng 4 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Lê Bùi Hạnh Trang bạn Nguyễn Thị Vang đúng rồi mình giống bạn ý nên ko viết
HT
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Lê Thị Bảo Ngọc - biết ơn
đồng nghĩa .....mang ơn.................
trái nghĩa ......vô ơn..........
- tư duy
đồng nghĩa .....suy nghĩ......................
trái nghĩa .......... ( câu này mình không biết )
- tuyệt vọng
trái nghĩa ....hi vọng ....................
đồng nghĩa ...thất vọng ............
HT
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời Từ khóa » Trái Nghĩa Với Pretty
-
Trái Nghĩa Của Pretty - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Pretty - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Pretty - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Pretty - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Với "pretty" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Việt
-
Pretty - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Ý Nghĩa Của Pretty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MỘT SỐ CẶP TỪ... - Tiếng Anh Giao Tiếp Siêu Tốc Tại Đà Nẵng
-
Trái Nghĩa Với Greedy Là Gì? A . Pretty . B. Gentle. C. Generous. D ...
-
50+ Tính Từ đẹp Trong Tiếng Anh Bạn Học Cần Ghi Nhớ - Monkey
-
Phương Pháp Làm Bài Tìm Từ đồng Nghĩa Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh
-
Từ Trái Nghĩa Của "ugly" Là Gì? - EnglishTestStore