Đồng Nghĩa Của Recommend - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- ngoại động từ
- giới thiệu, tiến cử (người, vật...)
- can you recommend me a good English dictionary?: anh có thể giới thiệu cho tôi cuốn tự điển Anh ngữ tốt không?
- làm cho người ta mến, làm cho có cảm tưởng tốt về (ai)
- her gentleness recommends her: tính hiền lành của chị làm người ta mến (có cảm tưởng tốt về) chị
- khuyên, dặn bảo
- I recommend you to do what he says: tôi khuyên anh nên làm những điều anh ấy nói
- gửi gắm, phó thác
- to recommend something to someone's care: gửi gắm vật gì cho ai trông mom hộ
- giới thiệu, tiến cử (người, vật...)
Some examples of word usage: recommend
1. I recommend trying the new restaurant downtown. Tôi khuyến nghị bạn thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố. 2. Can you recommend a good book for me to read? Bạn có thể giới thiệu sách hay cho tôi đọc không? 3. My doctor recommended that I start exercising more often. Bác sĩ của tôi khuyến nghị tôi nên tập thể dục thường xuyên hơn. 4. I highly recommend this hotel for anyone visiting the area. Tôi rất khuyến nghị khách sạn này cho bất kỳ ai đến thăm khu vực này. 5. The teacher recommended that the student study harder for the upcoming exam. Giáo viên khuyến nghị học sinh nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới. 6. I recommend you see a specialist for your back pain. Tôi khuyến nghị bạn nên gặp một chuyên gia cho đau lưng của bạn. Từ đồng nghĩa của recommendĐộng từ
suggest advocate propose counsel advise urge approve back confirm endorse favor favour justify praise prescribe uphold acclaim advance applaud celebrate commend compliment enjoin esteem eulogize eulogise exalt exhort extol glorify laud magnify plug prize sanction second steer value be all for be satisfied with front for go on record for hold up put forward put in a good word put on to speak highly of speak well of stand by think highly of vouch forĐộng từ
mention put in a good word forTừ trái nghĩa của recommend
recommend Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của recombinant Từ đồng nghĩa của recombination Từ đồng nghĩa của recombinational Từ đồng nghĩa của recombine Từ đồng nghĩa của recommence Từ đồng nghĩa của recommencement Từ đồng nghĩa của recommendability Từ đồng nghĩa của recommendable Từ đồng nghĩa của recommendation Từ đồng nghĩa của recommendatory Từ đồng nghĩa của recommended Từ đồng nghĩa của recommender An recommend synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with recommend, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của recommendHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Recommended
-
Recommend - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các ...
-
Đồng Nghĩa Của Recommended - Idioms Proverbs
-
Recommendation - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge ...
-
Nghĩa Của Từ Recommend - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Đồng Nghĩa Của Recommendations - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Recommend - Từ đồng Nghĩa
-
Recommend Là Gì? Phân Biệt Recommend Và Từ đồng Nghĩa
-
Recommend Là Gì? Cách Sử Dụng, Cấu Trúc Và Những điều Cần Biết
-
Recommend Là Gì? Cách Dùng Cấu Trúc Recommend - Thành Tây
-
Recommend Là Gì? Các Cấu Trúc Thường Gặp Với Từ Recommend
-
Từ điển Anh Việt "recommended" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Recommend - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Recommended Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Recommend Là Gì? Ý Nghĩa Của Recommend Trong Kinh Doanh