Đồng Nghĩa Của Shallow - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- nông, cạn
- shallow water: nước nông
- nông cạn, hời hợt
- a shallow love: tình yêu hời hợt
- nông, cạn
- danh từ
- chỗ nông, chỗ cạn
- chỗ nông, chỗ cạn
- động từ
- làm cạn; cạn đi
Some examples of word usage: shallow
1. The pond is quite shallow, so be careful not to step too close to the edge. Hồ này khá nông, nên hãy cẩn thận khi không đứng quá gần bờ. 2. He has a shallow understanding of the topic and often makes inaccurate statements. Anh ấy hiểu biết sâu hơn về chủ đề và thường đưa ra những tuyên bố không chính xác. 3. The shallow end of the pool is perfect for young children to play in. Bờ hồ nông phù hợp cho trẻ em chơi. 4. I wish she would stop making shallow judgments about people based on their appearance. Tôi ước gì cô ấy sẽ ngưng đưa ra những đánh giá không sâu sắc về người dựa trên ngoại hình của họ. 5. His shallow breathing indicated that he was in a state of deep sleep. Hơi thở nhẹ nhàng của anh ấy cho thấy anh ấy đang trong tình trạng ngủ sâu. 6. The novel was criticized for its shallow characters and lack of depth in the storyline. Tiểu thuyết đã bị chỉ trích vì những nhân vật nông cạn và thiếu sâu sắc trong cốt truyện. Từ đồng nghĩa của shallowDanh từ
shoal mantelpiece shelf shallows sandbank sandbanksTính từ
low thin light narrow surfaceTính từ
superficial trivial slight insubstantial petty one-dimensional silly ignorant unintelligent empty foolish frothy hollow flimsy idle lightweight piddling simple trifling cursory empty-headed farcical featherbrained flighty frivolous half-baked inane meaningless paltry puerile sketchy skin-deep uncritical unthinking vain wishy-washyTính từ
not deep flat shelf shoal depthless inconsiderable sand bar unsoundTừ trái nghĩa của shallow
shallow Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của shale Từ đồng nghĩa của shaley Từ đồng nghĩa của shall Từ đồng nghĩa của shallop Từ đồng nghĩa của shallot Từ đồng nghĩa của shallow breathing Từ đồng nghĩa của shallowly Từ đồng nghĩa của shallowness Từ đồng nghĩa của shallow pool Từ đồng nghĩa của shallows Từ đồng nghĩa của shalom An shallow synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with shallow, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của shallowHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Nông Cạn Là Gì
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Nông Cạn Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Nghĩa Của Từ Nông Cạn - Từ điển Việt
-
Tìm Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Với Nông Cạn Và Thuận Lợi Câu Hỏi ...
-
Tìm Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Với Nông Cạn Và Thuận Lợi
-
Nông Cạn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nông Cạn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trái Nghĩa Với Nông Cạn
-
[CHUẨN NHẤT] Trái Nghĩa Với Nông Cạn - TopLoigiai
-
Nông Cạn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Các Bạn ơi Từ Trái Nghĩa Với Nông Cạn Là Gì Vậy - Hoc24
-
Tìm Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Với Các Từ Sau: Sáng Sủa, Khó Khăn ...
-
Các Bạn ơi Từ Trái Nghĩa Với Nông Cạn Là Gì Vậy - Olm
-
Tìm Từ Trái Nghĩa Với Mỗi Từ Sau:thật Thà, Giỏi Giang, Cứng Cỏi, Hiền ...