Đồng Nghĩa Của Tidy - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
- a tidy room: một căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
- tidy habits: cách ăn ở sạch sẽ
- (thông tục) khá nhiều, kha khá
- a tidy sum of money: một số tiền kha khá
- (tiếng địa phương) khá khoẻ
- sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
- ngoại động từ
- ((thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp
- ((thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp
- nội động từ
- (+ up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
- (+ up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
- danh từ
- thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác
- street tidy: thùng rác đường phố
- vải phủ ghế (cho khỏi bẩn)
- thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác
Phó từ
cleanlyDanh từ
clean-out clear-outTính từ
neat orderly shipshape in order organised organized spick and span uncluttered clean sleek snug well-kept ordered spruce trim apple-pie order businesslike chipper cleanly in good shape methodical neat as a pin spick-and-span systematic to rights well-groomed well-orderedTính từ
immaculate dapper smart well-turned-outTính từ
large fair considerable reasonable ample sizable handsome respectable good generous goodly healthy largish substantial vastĐộng từ
neaten tidy up clear up straighten arrange organise organize fix up spruce spruce up clean frame groom order police tauten clear the decks get act together pull together put in good shape put in order put in shape put to rights shape up straighten up whip into shapeTừ trái nghĩa của tidy
tidy Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ đồng nghĩa của tideway Từ đồng nghĩa của tidier Từ đồng nghĩa của tidily Từ đồng nghĩa của tidiness Từ đồng nghĩa của tiding Từ đồng nghĩa của tidings Từ đồng nghĩa của tidy away Từ đồng nghĩa của tidying Từ đồng nghĩa của tidying away Từ đồng nghĩa của tidying up Từ đồng nghĩa của tidy sum An tidy synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tidy, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của tidyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Tidy Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Tidy - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Tidy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"tidy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tidy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tidy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tidy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tidy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tidy
-
Nghĩa Của Từ Tidy Là Gì
-
Tidy Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Tidy Up Trong Câu Tiếng Anh
-
TIDY UP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tidy Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Tidying Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây - Chickgolden
-
Tidy Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt