Đồng Nghĩa Của Verbal - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: verbal verbal /'və:bəl/
  • tính từ
    • (thuộc) từ, (thuộc) lời
      • a verbal error: một sai sót về từ
      • a good verbal memory: trí nhớ từ tốt
    • bằng lời nói, bằng miệng
      • a verbal explanation: một sự giải thích bằng miệng
      • verbal contract: hợp đồng miệng; giao ước miệng
      • verbal note: (ngoại) công hàm thường (thư dùng toàn ngôi thứ ba và không ký tên, về những vấn đề không quan trọng lắm)
    • theo chữ một, từng chữ một (dịch)
      • a verbal translation: một bản dịch theo từng chữ một
    • (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, có nguồn động từ
      • verbal noun: danh từ gốc động từ

Some examples of word usage: verbal

1. The teacher gave a verbal warning to the students for talking during the lesson. (Giáo viên đã cảnh cáo bằng lời cho học sinh nói chuyện trong lớp học.) 2. He preferred to communicate through verbal rather than written instructions. (Anh ấy thích giao tiếp qua lời nói hơn là hướng dẫn bằng văn bản.) 3. The verbal agreement between the two parties was not legally binding. (Thỏa thuận bằng lời giữa hai bên không có giá trị pháp lý.) 4. The suspect denied making any verbal threats to the victim. (Nghi phạm phủ nhận đã đe dọa bằng lời với nạn nhân.) 5. The verbal abuse from his boss made him feel demoralized and defeated. (Sự lăng mạ bằng lời từ sếp khiến anh ấy cảm thấy suy sụp và thất bại.) 6. Non-verbal communication, such as body language, can convey messages just as effectively as spoken words. (Giao tiếp không lời, như ngôn ngữ cơ thể, có thể truyền đạt tin nhắn một cách hiệu quả như lời nói.) Từ đồng nghĩa của verbal

Tính từ

spoken oral vocal unwritten voiced speaking uttered stated rhetorical exact expressed lexical lingual literal phrasal said told verbatim word-for-word word-of-mouth

Từ trái nghĩa của verbal

verbal Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của veraciousness Từ đồng nghĩa của veracity Từ đồng nghĩa của veranda Từ đồng nghĩa của verandah Từ đồng nghĩa của verapamil Từ đồng nghĩa của verb Từ đồng nghĩa của verbal abuse Từ đồng nghĩa của verbal agreement Từ đồng nghĩa của verbal assault Từ đồng nghĩa của verbal attack Từ đồng nghĩa của verbal communication Từ đồng nghĩa của verbal diarrhea An verbal synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with verbal, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của verbal

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Verbal Là Gì