Nghĩa Của Từ Verbal - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈvɜrbəl/
Thông dụng
Tính từ
(thuộc) từ; (thuộc) lời
a verbal error một sai sót về từ a good verbal memory trí nhớ từ tốtBằng lời nói, bằng miệng (nói ra mà không viết)
a verbal explanation một sự giải thích bằng miệng verbal contract hợp đồng miệng; giao ước miệngTheo từng chữ một, theo từng nghĩa của chữ
a verbal translation một bản dịch theo từng chữ một(ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, có gốc động từ
verbal noun danh từ gốc động từKinh tế
Nghĩa chuyên ngành
bằng miệng
Giải thích VN: Là một lệnh hoặc một báo cáo miệng giữa các bên trong một nghiệp vụ nào đó. Thực hiện hay thi hành lệnh bằng miệng phải tuân theo các văn bản của nghiệp vụ. Những văn bản này chính là sự bảo đảm.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
exact , expressed , lingual , literal , oral , rhetorical , said , stated , told , unwritten , verbatim , word-for-word * , word-of-mouth , wordy , spoken , word-for-word , articulate , talkative , vocal Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Verbal »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Ivy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Verbal Là Gì
-
Đồng Nghĩa Của Verbal - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Verbal
-
Đồng Nghĩa Của Verbally
-
Ý Nghĩa Của Verbal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Verbal Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Verbal, Từ Verbal Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Verbal Là Gì - Nghĩa Của Từ Verbal - Asiana
-
Verbal Là Gì - My List
-
Verbal Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ đồng Nghĩa Với Verbal - Alien Dictionary
-
Verbal Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Verbal - Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
BÀI TẬP TỪ "ĐỒNG NGHĨA" - CÓ ĐÁP ÁN, DỊCH & GIẢI THÍCH
-
Verbal Là Gì ? Nghĩa Của Từ