Door - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Hà Lan Hiện/ẩn mục Tiếng Hà Lan
    • 2.1 Giới từ
    • 2.2 Phó từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈdɔr/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

door /ˈdɔr/

  1. cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô... ). front door — cửa trước side door — cửa bên
  2. Cửa ngõ, con đường. a door to success — con đường thành công to opera a door to peace — mở con đường đi đến hoà bình

Thành ngữ

  • a few doors off: Cách vài nhà, cách vài buồng.
  • at death's door: Bên ngưỡng cửa của thần chết, hấp hối, gần chết.
  • to close the door upon: Làm cho không có khả năng thực hiện được.
  • to lay at someone's door: Đổ (lỗi... ) cho ai, quy (tội... ) cho ai.
  • to lie at the door of:
    1. Chịu trách nhiệm, đổ lên đầu (ai... ). the fault lies at your door — anh phải chịu trách nhiệm về lỗi đó, lỗi đổ lên đầu anh
  • to live next door: Ở ngay sát vách, ở nhà bên cạnh, ở buồng bên cạnh.
  • to open the door to: Xem Open
  • out of doors:
    1. Ở ngoài, không ở nhà; ở ngoài trời. to be out of doors — đi ra ngoài, đi chơi vắng không ở nhà to play out of doors — chơi ở ngoài trời
  • to show somebody the door
  • to show the door to somebody: Đuổi ai ra khỏi cửa.
  • to show somebody to the door: Tiễn ai ra tận cửa.
  • to shut the door in somebody's face: Đóng sập cửa lại trước mặt ai, không thèm tiếp ai.
  • to turn somebody out of doors: Đuổi ai ra khỏi cửa.
  • with closed doors: Họp kín, xử kín.
  • within doors: Trong nhà; ở nhà.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “door”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Giới từ

door

  1. qua Ze kijkt door het raam. Cô ấy đang nhìn qua cửa sổ.
  2. Dat ik te laat ben, komt door de regen. Tôi tới muộn là vì trời mưa.
  3. bởi, do Dit huis is door mijn vader gebouwd. Ngôi nhà này là do bố tôi xây.
  4. (ở sau danh từ) qua, từ một bên tới bên kia Ze liepen de gang door. Họ chạy qua lối đi. heel de dag door cả ngày không chấm dứt
  5. trộn với
  6. qua hành động Je kunt de bus laten stoppen door op de knop te drukken. Nhấn nút thì xe buýt sẽ ngừng.

Phó từ

door

  1. hiểu Ik heb het helemaal door nu. Tôi hiểu hết rồi.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=door&oldid=2223466” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Hà Lan
  • Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Giới từ tiếng Hà Lan
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phó từ tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục door 91 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » đóng Sập Cửa Tiếng Anh