đột Phá In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
breakthrough, ground-breaking, break out are the top translations of "đột phá" into English.
đột phá + Add translation Add đột pháVietnamese-English dictionary
-
breakthrough
nounChúng tôi có thể đưa ra một bước đột phá trong vụ án này.
We can present a breakthrough in the case.
Yến Yashmine -
ground-breaking
adjectiveTôi nghĩ nếu ta công bố công trình này, đó sẽ là... một bước đột phá.
I thought if we were going to publish, it should be something, uh, ground-breaking.
Ann Tran -
make a sudden breach through
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Less frequent translations
- groundbreaking
- radical
- to break out
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đột phá" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đột phá" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đột Phá Trong Tiếng Anh
-
đột Phá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỘT PHÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỘT PHÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đột Phá Bằng Tiếng Anh
-
Đột Phá: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Breakthrough | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Breakthrough | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
đột Phá - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"sự đột Phá Công Nghệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đột Phá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tạo Bước đột Phá Trong Dạy Và Học Tiếng Anh - Tin Hoạt động Của Tỉnh
-
Sách Tự Học Đột Phá Tiếng Anh Chuyên Đề Đọc Hiểu(Tái Bản Lần 2)
-
Sự đột Phá Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
9 Bước Luyện Nghe Tiếng Anh đột Phá | Viện đào Tạo Liên Tục