đột Phá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đột phá
to break through
quân ta đã đột phá phòng tuyến của địch our troops have broken through enemy lines
bước đột phá gần đây của họ trong lĩnh vực công nghệ thông tin their latest breakthrough in information technology
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đột phá
Make a sudden attack on; make a sudden breach through (an encirclement)
Từ điển Việt Anh - VNE.
đột phá
make a sudden attack on



Từ liên quan- đột
- đột tử
- đột nhẹ
- đột phá
- đột quị
- đột quỵ
- đột vòm
- đột biến
- đột khởi
- đột kích
- đột ngột
- đột nhập
- đột phát
- đột tiến
- đột viêm
- đột xuất
- đột điểm
- đột chiếm
- đột nhiên
- đột nhập vào
- đột phá khẩu
- đột kích và tàn sát
- đột nhiên ngừng lại
- đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ đột Phá Trong Tiếng Anh
-
đột Phá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đột Phá In English - Glosbe Dictionary
-
ĐỘT PHÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỘT PHÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đột Phá Bằng Tiếng Anh
-
Đột Phá: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Breakthrough | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Breakthrough | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
đột Phá - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"sự đột Phá Công Nghệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tạo Bước đột Phá Trong Dạy Và Học Tiếng Anh - Tin Hoạt động Của Tỉnh
-
Sách Tự Học Đột Phá Tiếng Anh Chuyên Đề Đọc Hiểu(Tái Bản Lần 2)
-
Sự đột Phá Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
9 Bước Luyện Nghe Tiếng Anh đột Phá | Viện đào Tạo Liên Tục