Doux - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Tính từ
      • 1.1.1 Trái nghĩa
    • 1.2 Phó từ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực doux/du/ doux/du/
Giống cái douce/dus/ douces/dus/

doux

  1. Dịu ngọt, ngọt. Doux comme le miel — dịu ngọt như mật Eau douce — nước ngọt
  2. Nhạt, không mặn. Sauce un peu douce — nước xốt hơi nhạt
  3. Êm, dịu, êm dịu. Doux parfum — mùi thơm dịu Lumière douce — ánh sáng êm dịu Vent doux — làn gió dịu Doux au toucher — sờ thấy dịu tay Doux sommeil — giấc ngủ êm dịu
  4. Hiền lành, dịu dàng, ôn hòa. Caractère doux — tính nết hiền lành Paroles douces — lời nói dịu dàng Climat doux — khí hậu ôn hòa
  5. Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc). Châtiment trop doux — hình phạt quá nhẹ Prix doux — giá vừa phải Pente douce — dốc thoai thoải
  6. (Kỹ thuật) Mềm. Fer doux — sắt mềm
  7. Faire les yeux doux+ liếc mắt đưa tình. se la couler douce — xem couler

Trái nghĩa

  • Acide, aigre, amer, fort, piquant, Bruyant, criard, Dur, raboteux, rugueux, Abrupt, escarpé, Acerbe, acariâtre, agressif, brutal, dur, hargneux, sévère, volontaire, violent

Phó từ

doux

  1. (Filer doux) (thân mật) vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng. tout doux! — nhẹ chứ!, khoan khoan!

Danh từ

Số ít Số nhiều
doux/du/ doux/du/

doux

  1. Cái êm dịu.
  2. Giọng êm dịu.
  3. Người hiền lành. il va voir sa douce — (thân mật) nó đi thăm em (người yêu hoặc vợ chưa cưới)

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=doux&oldid=1828149” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Phó từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục doux 33 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Doux Nghĩa Là Gì