Doux - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | doux/du/ | doux/du/ |
| Giống cái | douce/dus/ | douces/dus/ |
doux
- Dịu ngọt, ngọt. Doux comme le miel — dịu ngọt như mật Eau douce — nước ngọt
- Nhạt, không mặn. Sauce un peu douce — nước xốt hơi nhạt
- Êm, dịu, êm dịu. Doux parfum — mùi thơm dịu Lumière douce — ánh sáng êm dịu Vent doux — làn gió dịu Doux au toucher — sờ thấy dịu tay Doux sommeil — giấc ngủ êm dịu
- Hiền lành, dịu dàng, ôn hòa. Caractère doux — tính nết hiền lành Paroles douces — lời nói dịu dàng Climat doux — khí hậu ôn hòa
- Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc). Châtiment trop doux — hình phạt quá nhẹ Prix doux — giá vừa phải Pente douce — dốc thoai thoải
- (Kỹ thuật) Mềm. Fer doux — sắt mềm
- Faire les yeux doux+ liếc mắt đưa tình. se la couler douce — xem couler
Trái nghĩa
- Acide, aigre, amer, fort, piquant, Bruyant, criard, Dur, raboteux, rugueux, Abrupt, escarpé, Acerbe, acariâtre, agressif, brutal, dur, hargneux, sévère, volontaire, violent
Phó từ
doux
- (Filer doux) (thân mật) vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng. tout doux! — nhẹ chứ!, khoan khoan!
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| doux/du/ | doux/du/ |
doux gđ
- Cái êm dịu.
- Giọng êm dịu.
- Người hiền lành. il va voir sa douce — (thân mật) nó đi thăm em (người yêu hoặc vợ chưa cưới)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Pháp
- Phó từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Doux Nghĩa Là Gì
-
Doux Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Doux Nghĩa Là Gì?
-
• Doux, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ngọt, Nhẹ, Mềm | Glosbe
-
'doux' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
"doux " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Billet-doux Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BILLET-DOUX | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Billet-doux Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Billet Doux Nghĩa Là Gì|Ý Nghĩa Của Từ Billet Doux
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Doux Dịch Là Gì
-
Từ điển Pháp Việt "aigre-doux" - Là Gì?
-
Billet-doux Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Billet-doux Là Gì
-
Billet-doux - Ebook Y Học - Y Khoa