Drawer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: drawer Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: drawer Best translation match: | English | Vietnamese |
| drawer | * danh từ - người kéo; người nhổ (răng) - người lính (séc...) - người vẽ - (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu) - ngăn kéo =chest of drawers+ tủ com mốt |
| English | Vietnamese |
| drawer | cái ngăn kéo ; hộc tủ ; kéo ; kéo ấy ; lục tủ ; mở ngăn ; ngăn kéo tủ ; ngăn kéo ; ngăn tủ ; trong ngăn kéo ; tủ ; |
| drawer | cái ngăn kéo ; cái ngăn ; hộc tủ ; kéo ; kéo ấy ; lục tủ ; mở ngăn ; ngăn kéo tủ ; ngăn kéo ; ngăn tủ ; trong ngăn kéo ; tủ ; |
| English | English |
| drawer; draftsman | an artist skilled at drawing |
| English | Vietnamese |
| bottom drawer | * danh từ - ngăn tủ đựng quần áo cưới (chuẩn bị đi lấy chồng) |
| cork-drawer | * danh từ - cái mở nút |
| drawerful | * danh từ - ngăn kéo (đầy) |
| drawers | * danh từ số nhiều - quần đùi ((cũng) a pair of drawers) |
| nail drawer | * danh từ - kìm nhổ đinh |
| top-drawer | * (thông tục) hàng đầu, quan trọng nhất |
| spike-drawer | * danh từ - búa (xà beng) nhổ đinh ray |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Hộc Bàn Tiếng Anh Là Gì
-
Hộc Bàn Tiếng Anh Là Gì
-
Hộc Bàn Tiếng Anh Là Gì
-
Hộc Tủ Tiếng Anh Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
C ơi Cái Hộc Bàn Trong Tiếng Anh Là Gì Nhỉ? Hộc Bàn Ko Có Ngăn Kéo ...
-
Hộc Tủ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hộc Tủ In English - Glosbe Dictionary
-
HỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hộc Tủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hộc Tủ Tiếng Anh Là Gì - Trangwiki
-
BÀN HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGĂN KÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ đạc Trong Văn Phòng - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Nội Thất - LeeRit