Du Lịch Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- du lịch
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
du lịch tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ du lịch trong tiếng Trung và cách phát âm du lịch tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ du lịch tiếng Trung nghĩa là gì.
du lịch (phát âm có thể chưa chuẩn)
出游 《出去游历。》观光 《参观外国或外 (phát âm có thể chưa chuẩn) 出游 《出去游历。》观光 《参观外国或外地的景物、建设等。》旅行 《为了办事或游览从一个地方去到另一个地方(多指路程较远的)。》đoàn lữ hành; đoàn du lịch. 旅行团。du lịch kết hôn; đi hưởng tuần trăng mật. 旅行结婚。du lịch mùa xuân. 春季旅行。du lịch đảo Hải Nam. 到海南岛去旅行。 旅游 《旅行游览。》đang trong mùa du lịch; mùa du lịch. 旅游旺季。巡礼 《借指观光或游览。》游逛; 游览 《从容行走观看(名胜、风景)。》du lịch Hoàng sơn. 游览黄山。游历 《到远地游览。》đi du lịch núi cao sông dài游历名山大川。Nếu muốn tra hình ảnh của từ du lịch hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- ăn chín tiếng Trung là gì?
- bão tiếng Trung là gì?
- sưng phổi có mủ tiếng Trung là gì?
- vả tiếng Trung là gì?
- khúc cuối tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của du lịch trong tiếng Trung
出游 《出去游历。》观光 《参观外国或外地的景物、建设等。》旅行 《为了办事或游览从一个地方去到另一个地方(多指路程较远的)。》đoàn lữ hành; đoàn du lịch. 旅行团。du lịch kết hôn; đi hưởng tuần trăng mật. 旅行结婚。du lịch mùa xuân. 春季旅行。du lịch đảo Hải Nam. 到海南岛去旅行。 旅游 《旅行游览。》đang trong mùa du lịch; mùa du lịch. 旅游旺季。巡礼 《借指观光或游览。》游逛; 游览 《从容行走观看(名胜、风景)。》du lịch Hoàng sơn. 游览黄山。游历 《到远地游览。》đi du lịch núi cao sông dài游历名山大川。
Đây là cách dùng du lịch tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ du lịch tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 出游 《出去游历。》观光 《参观外国或外地的景物、建设等。》旅行 《为了办事或游览从一个地方去到另一个地方(多指路程较远的)。》đoàn lữ hành; đoàn du lịch. 旅行团。du lịch kết hôn; đi hưởng tuần trăng mật. 旅行结婚。du lịch mùa xuân. 春季旅行。du lịch đảo Hải Nam. 到海南岛去旅行。 旅游 《旅行游览。》đang trong mùa du lịch; mùa du lịch. 旅游旺季。巡礼 《借指观光或游览。》游逛; 游览 《从容行走观看(名胜、风景)。》du lịch Hoàng sơn. 游览黄山。游历 《到远地游览。》đi du lịch núi cao sông dài游历名山大川。Từ điển Việt Trung
- thưởng cho tiếng Trung là gì?
- cửa tay tiếng Trung là gì?
- bo mạch tiếng Trung là gì?
- mê loạn tiếng Trung là gì?
- người nhà tiếng Trung là gì?
- trục hậu tiếng Trung là gì?
- điển hình hoá tiếng Trung là gì?
- khoảng tiếng Trung là gì?
- cơ khí tiếng Trung là gì?
- ống xả của phễu tiếng Trung là gì?
- ki tiếng Trung là gì?
- cái cào cỏ tiếng Trung là gì?
- nước cứng tiếng Trung là gì?
- lấy hay bỏ tiếng Trung là gì?
- chuyến bay thứ… tiếng Trung là gì?
- lính thợ tiếng Trung là gì?
- mạt kỳ tiếng Trung là gì?
- đánh lừa tiếng Trung là gì?
- họ Nhị tiếng Trung là gì?
- chếnh choáng tiếng Trung là gì?
- khổ dịch tiếng Trung là gì?
- cánh định vị tiếng Trung là gì?
- tốt số tiếng Trung là gì?
- nghiệp đoàn tiếng Trung là gì?
- trị bệnh cứu người tiếng Trung là gì?
- công phu tiếng Trung là gì?
- súng bắn nước tiếng Trung là gì?
- học vấn phong phú tiếng Trung là gì?
- thất bại là mẹ thành công tiếng Trung là gì?
- chiếm cứ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Du Lịch Tiếng Hán
-
-
Tra Từ: Du Lịch - Từ điển Hán Nôm
-
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH - CHỦ ĐỀ DU LỊCH
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Du Lịch"
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ DU LỊCH
-
Từ Điển - Từ Du Lịch Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tiếng Trung Chủ đề Du Lịch: Từ Vựng + Hội Thoại | THANHMAIHSK
-
Hán Tự : Chữ LỮ 旅 - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
[Tổng Hợp] 200 Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Du Lịch
-
Holdings: Tiếng Hán Du Lịch Tổng Hợp Thực Dụng (实用综合旅游汉语) /
-
Summary Of [VB2_CQ] Tiếng Hán Du Lịch - Khách Sạn - Lớp 01