Tra Từ: Du Lịch - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 1 kết quả:
遊歷 du lịch1/1
遊歷du lịch
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đi qua nhiều nơi. Đi chơi qua nhiều nơi.Một số bài thơ có sử dụng
• Chu trung ngẫu thành kỳ 1 - 舟中偶成其一 (Nguyễn Trãi)• Chử Đồng miếu kỳ 2 - 褚童廟其二 (Bùi Cơ Túc)• Đề Liên Khê ông Bách nhị vịnh ngâm tập hậu - 題蓮溪翁百二詠吟集後 (Thúc Khiêm)• Thứ Ung Giang khai thuyền nguyên vận - 次邕江開船元韻 (Đường Tổ Hướng)• Văn đình trữ vân - 文亭貯雲 (Khuyết danh Việt Nam)Từ khóa » Du Lịch Tiếng Hán
-
-
Du Lịch Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH - CHỦ ĐỀ DU LỊCH
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Du Lịch"
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ DU LỊCH
-
Từ Điển - Từ Du Lịch Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tiếng Trung Chủ đề Du Lịch: Từ Vựng + Hội Thoại | THANHMAIHSK
-
Hán Tự : Chữ LỮ 旅 - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
[Tổng Hợp] 200 Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Du Lịch
-
Holdings: Tiếng Hán Du Lịch Tổng Hợp Thực Dụng (实用综合旅游汉语) /
-
Summary Of [VB2_CQ] Tiếng Hán Du Lịch - Khách Sạn - Lớp 01