Tra Từ: Du Lịch - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

遊歷 du lịch

1/1

遊歷

du lịch

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đi qua nhiều nơi. Đi chơi qua nhiều nơi.

Một số bài thơ có sử dụng

• Chu trung ngẫu thành kỳ 1 - 舟中偶成其一 (Nguyễn Trãi)• Chử Đồng miếu kỳ 2 - 褚童廟其二 (Bùi Cơ Túc)• Đề Liên Khê ông Bách nhị vịnh ngâm tập hậu - 題蓮溪翁百二詠吟集後 (Thúc Khiêm)• Thứ Ung Giang khai thuyền nguyên vận - 次邕江開船元韻 (Đường Tổ Hướng)• Văn đình trữ vân - 文亭貯雲 (Khuyết danh Việt Nam)

Từ khóa » Du Lịch Tiếng Hán