Dữ Tợn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ferocious, fierce, cruel là các bản dịch hàng đầu của "dữ tợn" thành Tiếng Anh.
dữ tợn + Thêm bản dịch Thêm dữ tợnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ferocious
adjectiveThế giời này đầy những động vật dữ tợn.
The world is full of ferocious animals.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fierce
adjectiveCó bằng chứng nào cho thấy người ta dữ tợn và thiếu tình cảm tự nhiên?
What evidence is there that people are fierce and lacking in natural affection?
GlosbeMT_RnD -
cruel
adjectiveVà những đứa trẻ có thể rất dữ tợn.
And kids can be cruel.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cruelly
- dangerous
- grim
- rampageous
- towering
- violent
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dữ tợn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dữ tợn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dữ Tợn Dich Tieng Anh
-
Glosbe - Dữ Tợn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DỮ TỢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dữ Tợn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DỮ TỢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DỮ TỢN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Dữ Tợn Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tợn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Dữ Tợn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Dangerous - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fierce | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "dữ Tợn" - Là Gì?
-
"dữ Tợn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Vicious | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...