→ Dưa Vàng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "dưa vàng" thành Tiếng Anh

cantaloupe, cantaloupe là các bản dịch hàng đầu của "dưa vàng" thành Tiếng Anh.

dưa vàng noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cantaloupe

    enwiki-01-2017-defs
  • cantaloupe

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dưa vàng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dưa vàng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cantaloupe

    noun

    variety of plants

    wikidata

Các cụm từ tương tự như "dưa vàng" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • cây dưa vàng casaba

Từ khóa » Dưa Vàng Dịch Tiếng Anh